Tổng bãi công là gì? ⚔️ Nghĩa
Tổng bãi công là gì? Tổng bãi công là hình thức đấu tranh quy mô lớn, khi toàn bộ hoặc phần lớn công nhân, người lao động đồng loạt ngừng việc để gây áp lực đòi quyền lợi. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lịch sử phong trào công nhân Việt Nam và thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!
Tổng bãi công là gì?
Tổng bãi công là cuộc đình công trên quy mô toàn quốc hoặc toàn ngành, khi người lao động cùng ngừng làm việc để đấu tranh đòi quyền lợi chính đáng. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực chính trị – xã hội.
Trong tiếng Việt, “tổng bãi công” được hiểu theo các khía cạnh:
Nghĩa chính trị: Chỉ hình thức đấu tranh cao nhất của giai cấp công nhân, thường nhằm gây áp lực lên chính quyền hoặc giới chủ.
Nghĩa lịch sử: Gắn liền với các phong trào cách mạng, đặc biệt tại Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp như Tổng bãi công Sài Gòn – Chợ Lớn năm 1950.
Nghĩa hiện đại: Dùng để chỉ các cuộc đình công lớn trên phạm vi rộng, có tổ chức và mục tiêu rõ ràng.
Tổng bãi công có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tổng bãi công” có nguồn gốc Hán Việt, gồm: “tổng” (總) nghĩa là toàn bộ, “bãi” (罷) nghĩa là ngừng, bỏ, và “công” (工) nghĩa là việc làm. Ghép lại, cụm từ chỉ việc ngừng làm việc trên quy mô toàn thể.
Sử dụng “tổng bãi công” khi nói về các cuộc đình công lớn mang tính tập thể, có tổ chức.
Cách sử dụng “Tổng bãi công”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổng bãi công” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tổng bãi công” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ sự kiện hoặc hành động đình công quy mô lớn. Ví dụ: tổng bãi công toàn quốc, tổng bãi công ngành dệt may.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, báo chí, tài liệu nghiên cứu về phong trào lao động.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng bãi công”
Từ “tổng bãi công” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến đấu tranh lao động và lịch sử:
Ví dụ 1: “Tổng bãi công năm 1950 là bước ngoặt trong phong trào công nhân Sài Gòn.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ sự kiện lịch sử cụ thể.
Ví dụ 2: “Công nhân kêu gọi tổng bãi công để phản đối chính sách cắt giảm lương.”
Phân tích: Chỉ hình thức đấu tranh tập thể có tổ chức.
Ví dụ 3: “Cuộc tổng bãi công kéo dài ba ngày đã buộc giới chủ phải nhượng bộ.”
Phân tích: Nhấn mạnh quy mô và hiệu quả của cuộc đình công.
Ví dụ 4: “Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc tổng bãi công làm thay đổi chính sách lao động.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu.
Ví dụ 5: “Tổng bãi công là vũ khí mạnh mẽ của giai cấp công nhân.”
Phân tích: Mang ý nghĩa biểu tượng trong đấu tranh giai cấp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng bãi công”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổng bãi công” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tổng bãi công” với “đình công” đơn lẻ.
Cách dùng đúng: “Tổng bãi công” chỉ cuộc đình công quy mô lớn, toàn ngành hoặc toàn quốc. “Đình công” có thể chỉ quy mô nhỏ hơn.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tổng bải công” hoặc “tổng bãi công”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “bãi” với dấu ngã, không phải dấu hỏi.
“Tổng bãi công”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng bãi công”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đình công toàn quốc | Làm việc bình thường |
| Bãi công chung | Duy trì sản xuất |
| Ngừng việc tập thể | Hợp tác lao động |
| Đấu tranh lao động | Tuân thủ quy định |
| Phản kháng công nhân | Chấp hành mệnh lệnh |
| Lãn công toàn diện | Tăng ca sản xuất |
Kết luận
Tổng bãi công là gì? Tóm lại, tổng bãi công là hình thức đình công quy mô lớn của người lao động nhằm đấu tranh đòi quyền lợi. Hiểu đúng từ “tổng bãi công” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và xã hội.
