Tồn quĩ là gì? 💰 Ý nghĩa đầy đủ

Tồn quĩ là gì? Tồn quĩ là số tiền còn lại trong quỹ hoặc két tiền tại một thời điểm nhất định sau khi đã trừ đi các khoản chi. Đây là thuật ngữ quan trọng trong kế toán và quản lý tài chính doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu cách tính, ý nghĩa và những lưu ý khi sử dụng “tồn quĩ” ngay bên dưới!

Tồn quĩ là gì?

Tồn quĩ là số dư tiền mặt hoặc tài sản còn lại trong quỹ sau khi thực hiện các nghiệp vụ thu chi. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kế toán, tài chính.

Trong tiếng Việt, từ “tồn quĩ” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ số tiền thực tế còn lại trong két, quỹ tiền mặt của cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Trong kế toán: Tồn quĩ được ghi nhận cuối mỗi ngày, tuần, tháng để đối chiếu với sổ sách, đảm bảo tính chính xác của dòng tiền.

Trong quản lý: Tồn quĩ phản ánh khả năng thanh khoản, giúp đánh giá tình hình tài chính hiện tại.

Tồn quĩ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tồn quĩ” là từ Hán Việt, trong đó “tồn” nghĩa là còn lại, “quĩ” (quỹ) nghĩa là nơi chứa tiền hoặc tài sản chung. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của hoạt động thương mại và kế toán.

Sử dụng “tồn quĩ” khi nói về số dư tiền mặt trong quỹ, báo cáo tài chính hoặc kiểm kê tiền cuối kỳ.

Cách sử dụng “Tồn quĩ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tồn quĩ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tồn quĩ” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, biên bản kiểm kê, sổ quỹ tiền mặt.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp công việc khi thảo luận về tình hình tiền mặt, ngân sách.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tồn quĩ”

Từ “tồn quĩ” được dùng phổ biến trong môi trường kế toán, tài chính và quản lý doanh nghiệp:

Ví dụ 1: “Tồn quĩ cuối ngày hôm nay là 50 triệu đồng.”

Phân tích: Chỉ số tiền mặt còn lại trong két sau khi kết thúc giao dịch trong ngày.

Ví dụ 2: “Kế toán cần đối chiếu tồn quĩ với sổ sách mỗi tuần.”

Phân tích: Hành động kiểm tra số dư thực tế so với ghi chép.

Ví dụ 3: “Tồn quĩ âm cho thấy chi tiêu vượt quá nguồn thu.”

Phân tích: Trường hợp số chi lớn hơn số thu, gây thâm hụt quỹ.

Ví dụ 4: “Báo cáo tồn quĩ tháng 12 đã được gửi lên ban giám đốc.”

Phân tích: Tồn quĩ như một phần của báo cáo tài chính định kỳ.

Ví dụ 5: “Cần duy trì tồn quĩ tối thiểu để đảm bảo thanh khoản.”

Phân tích: Tồn quĩ như chỉ số đánh giá khả năng chi trả.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tồn quĩ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tồn quĩ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tồn quĩ” với “doanh thu” hoặc “lợi nhuận”.

Cách dùng đúng: Tồn quĩ là số dư còn lại, không phải tổng thu hay lãi ròng.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “tồn quỷ” hoặc “tồn qũi”.

Cách dùng đúng: Viết là “tồn quĩ” hoặc “tồn quỹ” đều được chấp nhận.

“Tồn quĩ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tồn quĩ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Số dư quỹ Thâm hụt
Tiền tồn Thiếu hụt
Dư quỹ Âm quỹ
Số dư tiền mặt Bội chi
Tồn ngân Cạn quỹ
Quỹ còn lại Hết tiền

Kết luận

Tồn quĩ là gì? Tóm lại, tồn quĩ là số tiền còn lại trong quỹ tại một thời điểm nhất định. Hiểu đúng từ “tồn quĩ” giúp bạn quản lý tài chính hiệu quả và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.