Tồn kho là gì? 📦 Nghĩa Tồn kho
Tồn kho là gì? Tồn kho là hàng hóa, nguyên vật liệu được lưu trữ trong kho chưa bán hoặc chưa đưa vào sản xuất. Đây là khái niệm quan trọng trong kinh doanh, kế toán và quản lý chuỗi cung ứng. Cùng tìm hiểu cách phân loại, quản lý và các thuật ngữ liên quan đến tồn kho ngay bên dưới!
Tồn kho nghĩa là gì?
Tồn kho là toàn bộ hàng hóa, nguyên vật liệu, thành phẩm hoặc bán thành phẩm được doanh nghiệp lưu giữ trong kho để phục vụ sản xuất hoặc kinh doanh. Đây là danh từ ghép Hán Việt, kết hợp từ “tồn” (còn lại) và “kho” (nơi chứa hàng).
Trong tiếng Việt, từ “tồn kho” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa trong kinh doanh: Chỉ hàng hóa còn lại trong kho chưa tiêu thụ. Ví dụ: hàng tồn kho, kiểm kê tồn kho.
Nghĩa trong kế toán: Là tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán.
Nghĩa mở rộng: Chỉ tình trạng ứ đọng, chưa giải quyết xong. Ví dụ: công việc tồn kho, hồ sơ tồn kho.
Tồn kho có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tồn kho” là từ ghép Hán Việt, trong đó “tồn” (存) nghĩa là còn lại, “kho” (庫) nghĩa là nơi chứa đồ. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của hoạt động thương mại và quản lý hàng hóa.
Sử dụng “tồn kho” khi nói về hàng hóa được lưu trữ trong kho hoặc tình trạng hàng chưa bán hết.
Cách sử dụng “Tồn kho”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tồn kho” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tồn kho” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hàng hóa trong kho. Ví dụ: hàng tồn kho, giá trị tồn kho, báo cáo tồn kho.
Tính từ: Mô tả trạng thái còn lại trong kho. Ví dụ: sản phẩm tồn kho, nguyên liệu tồn kho.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tồn kho”
Từ “tồn kho” được dùng phổ biến trong môi trường kinh doanh và đời sống:
Ví dụ 1: “Cuối năm, công ty cần kiểm kê hàng tồn kho.”
Phân tích: Chỉ hoạt động đếm và kiểm tra hàng hóa còn trong kho.
Ví dụ 2: “Chi phí tồn kho quá cao ảnh hưởng đến lợi nhuận.”
Phân tích: Chỉ chi phí phát sinh khi lưu trữ hàng hóa như thuê kho, bảo quản.
Ví dụ 3: “Cửa hàng đang giảm giá để xả hàng tồn kho.”
Phân tích: Chỉ hàng hóa còn lại cần bán nhanh để thu hồi vốn.
Ví dụ 4: “Phần mềm quản lý tồn kho giúp theo dõi hàng hóa hiệu quả.”
Phân tích: Chỉ công cụ hỗ trợ kiểm soát số lượng hàng trong kho.
Ví dụ 5: “Tồn kho an toàn giúp doanh nghiệp tránh thiếu hàng.”
Phân tích: Chỉ mức hàng dự trữ tối thiểu để đảm bảo hoạt động liên tục.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tồn kho”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tồn kho” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tồn kho” với “tồn đọng”.
Cách dùng đúng: “Tồn kho” là trung tính, chỉ hàng trong kho. “Tồn đọng” mang nghĩa tiêu cực, chỉ hàng ứ đọng khó bán.
Trường hợp 2: Dùng “tồn kho” khi nói về tiền mặt.
Cách dùng đúng: Tiền mặt dùng “tồn quỹ” hoặc “số dư”, không dùng “tồn kho”.
“Tồn kho”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tồn kho”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hàng lưu kho | Hết hàng |
| Hàng dự trữ | Cháy hàng |
| Hàng tích trữ | Xuất kho |
| Hàng trong kho | Tiêu thụ hết |
| Hàng chưa bán | Bán sạch |
| Inventory (tiếng Anh) | Out of stock |
Kết luận
Tồn kho là gì? Tóm lại, tồn kho là hàng hóa, nguyên vật liệu được lưu trữ trong kho phục vụ kinh doanh hoặc sản xuất. Hiểu đúng từ “tồn kho” giúp bạn quản lý hàng hóa hiệu quả hơn.
