Tóm là gì? 📝 Nghĩa Tóm, giải thích

Tóm là gì? Tóm là hành động nắm lấy, chộp lấy một cách nhanh chóng hoặc thu gọn nội dung thành ý chính. Đây là động từ quen thuộc trong tiếng Việt, xuất hiện trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết. Cùng tìm hiểu cách sử dụng và các nghĩa của từ “tóm” ngay bên dưới!

Tóm nghĩa là gì?

Tóm là động từ chỉ hành động nắm chặt, chộp lấy nhanh hoặc thu gọn lại thành những điểm chính. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “tóm” có nhiều nghĩa:

Nghĩa gốc: Hành động dùng tay nắm lấy, chộp lấy một cách nhanh chóng. Ví dụ: tóm cổ, tóm tay, tóm lấy.

Nghĩa mở rộng: Bắt giữ ai đó. Ví dụ: “Công an đã tóm được tên trộm.”

Nghĩa trừu tượng: Thu gọn, rút ngắn nội dung thành ý chính. Ví dụ: tóm tắt, tóm gọn, tóm lại.

Trong khẩu ngữ: “Tóm lại” là cụm từ thông dụng dùng để kết luận hoặc chốt vấn đề.

Tóm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tóm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hành động nắm, chộp trong đời sống hàng ngày. Đây là từ đơn âm tiết mang tính tượng hình, gợi tả động tác nhanh gọn.

Sử dụng “tóm” khi muốn diễn tả hành động nắm bắt nhanh hoặc khi cần rút gọn nội dung.

Cách sử dụng “Tóm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tóm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tóm” trong tiếng Việt

Động từ chỉ hành động vật lý: Nắm, chộp, bắt lấy. Ví dụ: tóm tóc, tóm cổ áo, tóm con gà.

Động từ chỉ hành động trừu tượng: Thu gọn, rút ngắn. Ví dụ: tóm tắt bài viết, tóm ý chính.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tóm”

Từ “tóm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ tóm tay con lại khi qua đường.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động nắm lấy để giữ an toàn.

Ví dụ 2: “Cảnh sát đã tóm gọn băng nhóm trộm cắp.”

Phân tích: Nghĩa là bắt giữ, khống chế đối tượng.

Ví dụ 3: “Em hãy tóm tắt nội dung bài học.”

Phân tích: Nghĩa là thu gọn, rút ngắn thành ý chính.

Ví dụ 4: “Tóm lại, chúng ta cần hoàn thành trước thứ Sáu.”

Phân tích: Cụm từ dùng để kết luận, chốt vấn đề.

Ví dụ 5: “Con mèo tóm được con chuột.”

Phân tích: Hành động chộp lấy, bắt lấy con mồi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tóm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tóm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tóm” với “túm” (hai từ đồng nghĩa nhưng “túm” mang sắc thái mạnh hơn).

Cách dùng đúng: “Tóm tay” nhẹ nhàng hơn “túm tay”.

Trường hợp 2: Viết sai “tóm tắc” thay vì “tóm tắt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tóm tắt” với chữ “t” ở cuối.

“Tóm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tóm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Túm Thả
Nắm Buông
Chộp Bỏ
Bắt Nhả
Giữ Lơi
Chụp Phóng thích

Kết luận

Tóm là gì? Tóm lại, tóm là động từ chỉ hành động nắm lấy nhanh hoặc thu gọn nội dung. Hiểu đúng từ “tóm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.