Tối mày tối mặt là gì? 😔 Nghĩa
Tối mày tối mặt là gì? Tối mày tối mặt là thành ngữ chỉ trạng thái bận rộn, vất vả đến mức không còn thời gian nghỉ ngơi hay quan tâm đến việc khác. Đây là cách nói dân gian giàu hình ảnh, thể hiện sự cực nhọc trong công việc và cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ sinh động của thành ngữ này ngay bên dưới!
Tối mày tối mặt nghĩa là gì?
Tối mày tối mặt là thành ngữ diễn tả trạng thái làm việc cật lực, bận rộn đến mức kiệt sức, không còn thời gian để ý đến xung quanh. Đây là cụm từ thuộc thể loại thành ngữ trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, “tối mày tối mặt” có các cách hiểu:
Nghĩa đen: Mặt mày tối sầm lại vì mệt mỏi, căng thẳng kéo dài.
Nghĩa bóng: Làm việc quá sức, bận rộn liên tục không có thời gian nghỉ ngơi hay chăm sóc bản thân.
Trong đời sống: Thường dùng để than thở về công việc nặng nhọc, hoặc mô tả ai đó đang trong giai đoạn vất vả.
Tối mày tối mặt có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “tối mày tối mặt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ đời sống lao động của người nông dân xưa. Hình ảnh “tối mày tối mặt” gợi tả khuôn mặt sạm đen, mệt mỏi sau những ngày làm lụng vất vả dưới nắng mưa.
Sử dụng “tối mày tối mặt” khi muốn diễn tả sự bận rộn, vất vả trong công việc hoặc cuộc sống.
Cách sử dụng “Tối mày tối mặt”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “tối mày tối mặt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tối mày tối mặt” trong tiếng Việt
Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để than thở, chia sẻ về công việc bận rộn. Ví dụ: “Dạo này tôi làm tối mày tối mặt luôn.”
Văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả sự vất vả của nhân vật hoặc một nhóm người.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tối mày tối mặt”
Thành ngữ “tối mày tối mặt” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống diễn tả sự bận rộn, cực nhọc:
Ví dụ 1: “Cuối năm, nhân viên kế toán làm tối mày tối mặt để kịp báo cáo.”
Phân tích: Diễn tả công việc dồn dập, bận rộn liên tục của nhân viên văn phòng.
Ví dụ 2: “Mùa gặt, bà con nông dân làm tối mày tối mặt ngoài đồng.”
Phân tích: Miêu tả sự vất vả của người nông dân trong mùa thu hoạch.
Ví dụ 3: “Chị ấy vừa đi làm vừa chăm con nhỏ, tối mày tối mặt cả ngày.”
Phân tích: Thể hiện sự bận rộn khi phải gánh vác nhiều trách nhiệm cùng lúc.
Ví dụ 4: “Sinh viên mùa thi cử học tối mày tối mặt.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái học tập căng thẳng, liên tục.
Ví dụ 5: “Anh ấy chạy xe ôm tối mày tối mặt mà vẫn không đủ tiền trang trải.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự vất vả trong công việc nhưng thu nhập vẫn khó khăn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tối mày tối mặt”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “tối mày tối mặt” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm với “tối tăm mặt mũi” – hai thành ngữ có nghĩa tương tự nhưng khác sắc thái.
Cách dùng đúng: “Tối mày tối mặt” nhấn mạnh sự bận rộn; “tối tăm mặt mũi” thiên về trạng thái choáng váng, mệt lả.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tối mày tối mặc” hoặc “tối mài tối mặt”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “tối mày tối mặt” với “mày” (lông mày) và “mặt” (khuôn mặt).
“Tối mày tối mặt”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tối mày tối mặt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tối tăm mặt mũi | Nhàn nhã |
| Đầu tắt mặt tối | Thong thả |
| Bở hơi tai | Rảnh rỗi |
| Cực nhọc | Thư thái |
| Vất vả | An nhàn |
| Lao lực | Thanh thản |
Kết luận
Tối mày tối mặt là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ diễn tả trạng thái bận rộn, vất vả đến kiệt sức. Hiểu đúng “tối mày tối mặt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
