Toàn thắng là gì? 🏆 Ý nghĩa chi tiết
Toàn thắng là gì? Toàn thắng là chiến thắng hoàn toàn, trọn vẹn, không để lại bất kỳ thất bại hay thua cuộc nào. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong quân sự, thể thao và đời sống để chỉ kết quả thắng lợi tuyệt đối. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của “toàn thắng” ngay bên dưới!
Toàn thắng nghĩa là gì?
Toàn thắng là thắng lợi hoàn toàn, chiến thắng trọn vẹn trong mọi mặt trận hoặc mọi trận đấu. Đây là danh từ Hán Việt, thường được dùng để mô tả kết quả xuất sắc nhất của một cuộc chiến, cuộc thi hoặc quá trình phấn đấu.
Trong tiếng Việt, từ “toàn thắng” có thể hiểu theo nhiều cách:
Nghĩa gốc: Chỉ việc giành chiến thắng tất cả các trận, không thua bất kỳ trận nào. Ví dụ: “Đội tuyển Việt Nam toàn thắng vòng bảng.”
Nghĩa mở rộng: Chỉ sự thành công trọn vẹn trong công việc, học tập hoặc mục tiêu đề ra. Ví dụ: “Chiến dịch marketing toàn thắng.”
Trong lịch sử: Từ này gắn liền với các cuộc kháng chiến, chiến dịch quân sự kết thúc thắng lợi hoàn toàn.
Toàn thắng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “toàn thắng” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “toàn” (全) nghĩa là hoàn toàn, trọn vẹn và “thắng” (勝) nghĩa là thắng lợi, chiến thắng. Cụm từ này xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển và binh pháp Trung Hoa.
Sử dụng “toàn thắng” khi muốn nhấn mạnh mức độ chiến thắng tuyệt đối, không có bất kỳ thất bại nào xen lẫn.
Cách sử dụng “Toàn thắng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toàn thắng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Toàn thắng” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ kết quả chiến thắng hoàn toàn. Ví dụ: “Đội bóng giành toàn thắng mùa giải.”
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh tính chất trọn vẹn. Ví dụ: “Chiến dịch toàn thắng.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toàn thắng”
Từ “toàn thắng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ thể thao, quân sự đến đời sống thường ngày:
Ví dụ 1: “Đội tuyển bóng đá Việt Nam toàn thắng cả 3 trận vòng bảng.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc thắng tất cả các trận đấu.
Ví dụ 2: “Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc toàn thắng.”
Phân tích: Dùng như trạng từ, nhấn mạnh kết quả hoàn toàn thắng lợi.
Ví dụ 3: “Anh ấy có thành tích toàn thắng trong các kỳ thi học sinh giỏi.”
Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho “thành tích”.
Ví dụ 4: “Để giành toàn thắng, đội cần nỗ lực hơn nữa.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ mục tiêu cần đạt được.
Ví dụ 5: “Công ty đã toàn thắng trong vụ kiện kéo dài 2 năm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc thắng kiện hoàn toàn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toàn thắng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toàn thắng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “toàn thắng” khi vẫn còn trận thua.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “toàn thắng” khi thắng 100% các trận. Nếu có trận thua, dùng “thắng lớn” hoặc “gần như toàn thắng”.
Trường hợp 2: Nhầm “toàn thắng” với “đại thắng”.
Cách dùng đúng: “Toàn thắng” nhấn mạnh thắng tất cả, “đại thắng” nhấn mạnh mức độ thắng lợi lớn trong một trận.
Trường hợp 3: Viết sai thành “toàn thắn” hoặc “toàng thắng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “toàn thắng” với dấu nặng ở “thắng”.
“Toàn thắng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toàn thắng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thắng lợi hoàn toàn | Toàn thua |
| Đại thắng | Thất bại |
| Chiến thắng trọn vẹn | Thua trận |
| Thắng tuyệt đối | Thảm bại |
| Bách chiến bách thắng | Bại trận |
| Thắng áp đảo | Thua cuộc |
Kết luận
Toàn thắng là gì? Tóm lại, toàn thắng là chiến thắng hoàn toàn, trọn vẹn không để lại bất kỳ thất bại nào. Hiểu đúng từ “toàn thắng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền tải đúng ý nghĩa trong giao tiếp.
