Toàn năng là gì? 💪 Nghĩa Toàn năng
Toàn năng là gì? Toàn năng là khả năng làm được tất cả mọi việc, không có giới hạn về sức mạnh hay năng lực. Đây là từ Hán Việt thường dùng để miêu tả đấng tối cao trong tôn giáo hoặc người có nhiều tài năng đa dạng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “toàn năng” ngay bên dưới!
Toàn năng là gì?
Toàn năng là tính từ chỉ khả năng vô hạn, có thể thực hiện được mọi việc mà không bị giới hạn bởi bất cứ điều gì. Từ này mang hàm ý về sức mạnh tuyệt đối, vượt trên mọi giới hạn thông thường.
Trong tiếng Việt, từ “toàn năng” có các cách hiểu:
Nghĩa tôn giáo: Chỉ quyền năng tuyệt đối của Thượng Đế, Đức Chúa Trời. Ví dụ: “Đấng Toàn Năng sáng tạo vũ trụ.”
Nghĩa đời thường: Chỉ người có nhiều tài năng, giỏi nhiều lĩnh vực khác nhau. Ví dụ: “Anh ấy là cầu thủ toàn năng trên sân.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để mô tả thiết bị, công cụ đa chức năng. Ví dụ: “Chiếc máy toàn năng này vừa xay, vừa ép, vừa nấu.”
Toàn năng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “toàn năng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “toàn” (全) nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn và “năng” (能) nghĩa là khả năng, tài năng. Ghép lại, “toàn năng” mang nghĩa có đủ mọi khả năng.
Sử dụng “toàn năng” khi muốn diễn tả sức mạnh vô hạn hoặc ca ngợi người có nhiều tài năng đa dạng trong nhiều lĩnh vực.
Cách sử dụng “Toàn năng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toàn năng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Toàn năng” trong tiếng Việt
Trong tôn giáo: Viết hoa “Toàn Năng” khi chỉ Thượng Đế. Ví dụ: “Cầu xin Đấng Toàn Năng ban phước lành.”
Trong đời sống: Viết thường khi mô tả con người hoặc vật. Ví dụ: “Cô ấy là nhân viên toàn năng của công ty.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toàn năng”
Từ “toàn năng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Ronaldo là tiền đạo toàn năng nhất thế giới.”
Phân tích: Ca ngợi cầu thủ có đủ kỹ năng: sút, đánh đầu, tốc độ, kỹ thuật.
Ví dụ 2: “Không ai là người toàn năng cả.”
Phân tích: Nhấn mạnh giới hạn của con người, ai cũng có điểm yếu.
Ví dụ 3: “Đức Chúa Trời Toàn Năng yêu thương nhân loại.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ quyền năng tuyệt đối của Thượng Đế.
Ví dụ 4: “Chiếc nồi toàn năng này nấu được 10 món khác nhau.”
Phân tích: Mô tả thiết bị đa chức năng trong gia đình.
Ví dụ 5: “Mẹ là người phụ nữ toàn năng trong mắt con.”
Phân tích: Thể hiện sự ngưỡng mộ người mẹ đảm đang, giỏi giang mọi việc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toàn năng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toàn năng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “toàn năng” với “vạn năng”.
Cách dùng đúng: “Toàn năng” thiên về khả năng tuyệt đối, “vạn năng” thiên về đa dụng, nhiều công dụng.
Trường hợp 2: Lạm dụng từ “toàn năng” để khen người bình thường.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi người đó thực sự giỏi nhiều lĩnh vực, tránh phóng đại quá mức.
“Toàn năng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toàn năng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vạn năng | Bất lực |
| Đa năng | Hạn chế |
| Tài giỏi | Yếu kém |
| Xuất chúng | Tầm thường |
| Phi thường | Bình thường |
| Siêu phàm | Giới hạn |
Kết luận
Toàn năng là gì? Tóm lại, toàn năng là khả năng làm được mọi việc, không bị giới hạn. Hiểu đúng từ “toàn năng” giúp bạn sử dụng chính xác trong cả ngữ cảnh tôn giáo lẫn đời thường.
