Thủ pháo là gì? 💣 Ý nghĩa Thủ pháo
Thủ pháo là gì? Thủ pháo là loại vũ khí nổ cầm tay, được ném đi để tiêu diệt mục tiêu trong phạm vi gần. Đây là danh từ chỉ một loại vũ khí quân sự phổ biến, còn được gọi là lựu đạn. Vậy thủ pháo có cấu tạo và cách sử dụng như thế nào? Cùng tìm hiểu chi tiết bên dưới!
Thủ pháo nghĩa là gì?
Thủ pháo là vũ khí nổ có kích thước nhỏ, được thiết kế để người lính cầm tay và ném về phía đối phương. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thủ” nghĩa là tay, “pháo” nghĩa là vật nổ.
Trong tiếng Việt, từ “thủ pháo” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong quân sự: Thủ pháo là tên gọi chính thức của lựu đạn – vũ khí bộ binh dùng trong chiến đấu tầm gần. Khi nổ, nó tạo ra mảnh văng và sóng xung kích gây sát thương.
Trong lịch sử Việt Nam: Thủ pháo gắn liền với hình ảnh các chiến sĩ trong kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ. Nhiều anh hùng đã ôm thủ pháo lao vào quân thù.
Trong đời sống: Từ “thủ pháo” đôi khi được dùng để chỉ các loại pháo nổ tự chế, tiềm ẩn nguy hiểm và bị pháp luật cấm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủ pháo”
Từ “thủ pháo” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong tiếng Việt từ thời kỳ chiến tranh khi vũ khí này được sử dụng rộng rãi. Lựu đạn hiện đại được phát minh vào thế kỷ 15 tại châu Âu và du nhập vào Việt Nam qua các cuộc chiến.
Sử dụng “thủ pháo” khi nói về vũ khí nổ cầm tay trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử hoặc an ninh.
Cách sử dụng “Thủ pháo” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thủ pháo” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Thủ pháo” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “thủ pháo” thường xuất hiện khi kể chuyện chiến tranh, thảo luận về vũ khí hoặc các vụ việc liên quan đến chất nổ.
Trong văn viết: “Thủ pháo” được dùng trong sách lịch sử, báo chí, văn bản quân sự khi đề cập đến loại vũ khí này.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủ pháo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thủ pháo”:
Ví dụ 1: “Anh hùng Phan Đình Giót đã ôm bộc phá, thủ pháo lao vào lô cốt địch.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, ca ngợi hành động anh dũng của chiến sĩ.
Ví dụ 2: “Mỗi chiến sĩ được trang bị hai quả thủ pháo trước khi xuất kích.”
Phân tích: Chỉ vũ khí được cấp phát trong quân đội.
Ví dụ 3: “Công an thu giữ nhiều thủ pháo tự chế tại hiện trường.”
Phân tích: Dùng trong tin tức an ninh, chỉ vật liệu nổ bất hợp pháp.
Ví dụ 4: “Thủ pháo nổ chậm cho phép người ném có thời gian ẩn nấp.”
Phân tích: Mô tả đặc tính kỹ thuật của loại vũ khí này.
Ví dụ 5: “Trẻ em tuyệt đối không được nghịch thủ pháo hay vật liệu nổ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh cảnh báo, giáo dục an toàn.
“Thủ pháo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủ pháo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lựu đạn | Vũ khí phòng thủ |
| Bom tay | Áo giáp |
| Đạn nổ | Khiên chắn |
| Vật liệu nổ | Công cụ hòa bình |
| Bộc phá | Thiết bị bảo vệ |
| Chất nổ cầm tay | Dụng cụ cứu hộ |
Kết luận
Thủ pháo là gì? Tóm lại, thủ pháo là vũ khí nổ cầm tay dùng trong quân sự, gắn liền với lịch sử chiến tranh Việt Nam. Hiểu đúng từ “thủ pháo” giúp bạn nắm rõ kiến thức lịch sử và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
