Toại là gì? 😊 Nghĩa Toại, giải thích
Toại là gì? Toại là từ Hán Việt mang nghĩa được như ý, thoả mãn, đạt được điều mong muốn. Đây là từ thường xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ và văn học cổ điển Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ ghép phổ biến với “toại” ngay bên dưới!
Toại nghĩa là gì?
Toại là từ Hán Việt, nghĩa là được như ý nguyện, thoả mãn, thành công đạt được điều mình mong muốn. Đây là tính từ thể hiện trạng thái viên mãn, hài lòng.
Trong tiếng Việt, từ “toại” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Được như ý, thoả nguyện. Ví dụ: toại nguyện, toại lòng, toại ý.
Nghĩa trong thành ngữ: Thường đi kèm với các từ khác tạo thành cụm từ mang nghĩa tích cực như “mãn nguyện toại lòng”, “xứng tâm toại ý”.
Nghĩa mở rộng: Chỉ sự thành công, đạt được mục tiêu đã đề ra.
Toại có nguồn gốc từ đâu?
Từ “toại” có nguồn gốc từ tiếng Hán (遂), du nhập vào tiếng Việt qua con đường giao lưu văn hoá Hán – Việt. Trong Hán ngữ cổ, “toại” mang nghĩa thành tựu, đạt được.
Sử dụng “toại” khi nói về trạng thái thoả mãn, đạt được ước nguyện hoặc trong văn phong trang trọng.
Cách sử dụng “Toại”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toại” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Toại” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, các văn bản trang trọng.
Văn nói: Ít dùng đơn lẻ, thường đi kèm với các từ khác như toại nguyện, toại lòng, toại ý.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toại”
Từ “toại” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Cuối cùng anh ấy cũng toại nguyện khi được nhận vào công ty mơ ước.”
Phân tích: Toại nguyện chỉ việc đạt được điều mong muốn.
Ví dụ 2: “Cô ấy toại lòng khi thấy con cái thành đạt.”
Phân tích: Toại lòng diễn tả sự hài lòng, mãn nguyện.
Ví dụ 3: “Mọi việc đều toại ý như mong đợi.”
Phân tích: Toại ý nghĩa là được như ý muốn.
Ví dụ 4: “Cha mẹ luôn mong con cái xứng tâm toại chí.”
Phân tích: Toại chí chỉ việc đạt được chí hướng, hoài bão.
Ví dụ 5: “Sau bao năm nỗ lực, giấc mơ của cô ấy đã được toại thành.”
Phân tích: Toại thành nghĩa là thành công, hoàn thành.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toại”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toại” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “toại” với “thoại” (nói chuyện).
Cách dùng đúng: “Toại nguyện” (không phải “thoại nguyện”).
Trường hợp 2: Dùng “toại” đơn lẻ trong văn nói thông thường.
Cách dùng đúng: Nên ghép với các từ khác như toại nguyện, toại lòng, toại ý để câu văn tự nhiên hơn.
“Toại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mãn nguyện | Thất vọng |
| Thoả mãn | Bất toại |
| Như ý | Trái ý |
| Vừa lòng | Bất mãn |
| Hài lòng | Chưa toại |
| Viên mãn | Dang dở |
Kết luận
Toại là gì? Tóm lại, toại là từ Hán Việt mang nghĩa được như ý, thoả mãn, đạt được điều mong muốn. Hiểu đúng từ “toại” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp.
