Tơ vò là gì? 🧵 Nghĩa Tơ vò

Tơ vò là gì? Tơ vò là hình ảnh ví von chỉ trạng thái rối ren, bối rối trong tâm trí, giống như những sợi tơ bị vò nát, quấn chặt không gỡ ra được. Đây là thành ngữ thuần Việt giàu chất thơ, thường xuất hiện trong văn học để diễn tả nỗi buồn, sự lo lắng hay tình cảm vương vấn khó nguôi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách dùng thành ngữ này ngay bên dưới!

Tơ vò là gì?

Tơ vò là danh từ chỉ những sợi tơ bị vò rối, dùng để ví von tâm trạng rối bời, bứt rứt không yên. Trong tiếng Việt, “tơ” là sợi mảnh mai do tằm nhả, “vò” là hành động bóp, xoắn khiến vật bị nhàu rối. Khi ghép lại, “tơ vò” tạo nên hình ảnh về sự rối ren không thể tháo gỡ.

Từ “tơ vò” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa đen: Chỉ sợi tơ bị vò nát, rối bời, không còn nguyên vẹn.

Nghĩa bóng: Ví von tâm trạng buồn phiền, lo nghĩ, day dứt không nguôi. Ví dụ: “Lòng như tơ vò” diễn tả nỗi lòng rối bời.

Trong văn học: Thường xuất hiện trong thơ ca, ca dao để diễn tả tình yêu dang dở, nỗi nhớ thương hoặc tâm sự khó giãi bày. Truyện Kiều có câu: “Chân đi đâu mặc chân, lòng như tơ vò.”

Tơ vò có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tơ vò” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ nghề trồng dâu nuôi tằm truyền thống của người Việt. Tơ tằm vốn mềm mại, khi bị vò sẽ rối tung không gỡ được, trở thành hình ảnh quen thuộc để ví von tâm trạng con người.

Sử dụng “tơ vò” khi muốn diễn tả sự bối rối, lo lắng hoặc tình cảm vương vấn khó dứt.

Cách sử dụng “Tơ vò”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tơ vò” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tơ vò” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ sợi tơ bị vò rối. Ví dụ: “Mớ tơ vò không ai gỡ nổi.”

Trong thành ngữ: Kết hợp với các từ khác để diễn tả tâm trạng. Ví dụ: “lòng như tơ vò”, “ruột rối tơ vò”, “tơ vò tâm sự”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tơ vò”

Từ “tơ vò” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghe tin dữ, lòng cô như tơ vò.”

Phân tích: Diễn tả tâm trạng rối bời, đau buồn khi nhận tin xấu.

Ví dụ 2: “Chuyện tình duyên cứ rối như tơ vò.”

Phân tích: Ví von tình cảm phức tạp, không biết giải quyết thế nào.

Ví dụ 3: “Xa quê, ruột gan như tơ vò vì nhớ mẹ.”

Phân tích: Diễn tả nỗi nhớ da diết, day dứt không nguôi.

Ví dụ 4: “Bao năm xa cách, tâm tư vẫn tơ vò vì người cũ.”

Phân tích: Diễn tả tình cảm vương vấn, khó quên dù thời gian trôi qua.

Ví dụ 5: “Công việc chồng chất, đầu óc rối như tơ vò.”

Phân tích: Ví von sự bối rối, căng thẳng khi đối mặt nhiều việc cùng lúc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tơ vò”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tơ vò” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tơ vò” với “tơ tằm” (chỉ nguyên liệu dệt).

Cách dùng đúng: “Tơ vò” dùng để ví von tâm trạng rối ren, “tơ tằm” chỉ sợi tơ nguyên liệu.

Trường hợp 2: Dùng “tơ vò” trong ngữ cảnh vui vẻ, tích cực.

Cách dùng đúng: “Tơ vò” chỉ dùng khi diễn tả tâm trạng buồn, lo lắng, rối bời.

“Tơ vò”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tơ vò”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rối bời Thanh thản
Bối rối Bình tĩnh
Day dứt An yên
Trăn trở Thư thái
Rối ren Nhẹ nhõm
Vương vấn Thanh thoát

Kết luận

Tơ vò là gì? Tóm lại, tơ vò là thành ngữ thuần Việt ví von tâm trạng rối bời, buồn lo như sợi tơ bị vò nát. Hiểu đúng từ “tơ vò” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế và giàu hình ảnh hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.