Tờ rơi là gì? 📄 Nghĩa Tờ rơi
Tờ rơi là gì? Tờ rơi là ấn phẩm quảng cáo in trên giấy, thường có kích thước nhỏ, dùng để phát tay hoặc rải ở nơi công cộng nhằm truyền tải thông tin đến nhiều người. Đây là hình thức marketing truyền thống vẫn còn hiệu quả trong thời đại số. Cùng tìm hiểu cách thiết kế và sử dụng tờ rơi hiệu quả ngay bên dưới!
Tờ rơi là gì?
Tờ rơi là loại ấn phẩm quảng cáo được in trên một tờ giấy đơn, dùng để giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện đến công chúng. Đây là danh từ chỉ một dạng tài liệu truyền thông phổ biến trong marketing.
Trong tiếng Việt, từ “tờ rơi” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ tờ giấy in thông tin quảng cáo, được phát tay hoặc để rơi xuống từ trên cao.
Nghĩa mở rộng: Bao gồm các ấn phẩm như flyer, leaflet, brochure một trang dùng trong quảng bá thương hiệu.
Trong kinh doanh: Tờ rơi là công cụ tiếp thị chi phí thấp, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng trực tiếp tại các điểm bán, sự kiện hoặc khu vực đông người.
Tờ rơi có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tờ rơi” là từ thuần Việt, ghép từ “tờ” (tờ giấy) và “rơi” (hành động rơi xuống), xuất phát từ cách phân phát bằng việc thả từ trên cao hoặc phát tay để giấy rơi vào tay người nhận.
Sử dụng “tờ rơi” khi nói về ấn phẩm quảng cáo in ấn dạng tờ đơn, phục vụ mục đích truyền thông, marketing.
Cách sử dụng “Tờ rơi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tờ rơi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tờ rơi” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ ấn phẩm quảng cáo. Ví dụ: tờ rơi quảng cáo, tờ rơi sự kiện, tờ rơi giảm giá.
Trong văn viết: Thường dùng trong văn bản marketing, kế hoạch truyền thông, báo cáo chiến dịch quảng bá.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tờ rơi”
Từ “tờ rơi” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh kinh doanh và đời sống:
Ví dụ 1: “Công ty in 10.000 tờ rơi để phát trong hội chợ.”
Phân tích: Danh từ chỉ ấn phẩm quảng cáo số lượng lớn phục vụ sự kiện.
Ví dụ 2: “Nhân viên đứng phát tờ rơi trước cửa siêu thị.”
Phân tích: Chỉ hoạt động marketing trực tiếp tại điểm bán.
Ví dụ 3: “Tờ rơi này thiết kế đẹp, thông tin rõ ràng.”
Phân tích: Nhận xét về chất lượng thiết kế ấn phẩm.
Ví dụ 4: “Chiến dịch tờ rơi giúp tăng 30% khách hàng mới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đánh giá hiệu quả marketing.
Ví dụ 5: “Đừng vứt tờ rơi bừa bãi, hãy bỏ vào thùng rác.”
Phân tích: Nhắc nhở về ý thức bảo vệ môi trường.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tờ rơi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tờ rơi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tờ rơi” với “brochure” (tài liệu nhiều trang, gấp khúc).
Cách dùng đúng: Tờ rơi chỉ có một tờ giấy đơn, còn brochure thường gấp 2-3 phần.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tờ dơi” hoặc “tơ rơi”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tờ rơi” với dấu huyền ở “tờ” và dấu huyền ở “rơi”.
“Tờ rơi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tờ rơi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Flyer | Sách |
| Leaflet | Báo |
| Tờ bướm | Tạp chí |
| Tờ quảng cáo | Catalog |
| Truyền đơn | Brochure |
| Tờ thông tin | Ấn phẩm dài kỳ |
Kết luận
Tờ rơi là gì? Tóm lại, tờ rơi là ấn phẩm quảng cáo một tờ giấy đơn, công cụ marketing truyền thống hiệu quả. Hiểu đúng từ “tờ rơi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
