Tố là gì? 📢 Nghĩa Tố, giải thích

Tố là gì? Tố là động từ có nghĩa vạch trần, phơi bày hành vi sai trái của ai đó trước người khác hoặc cơ quan chức năng. Ngoài ra, “tố” còn mang nhiều nghĩa khác trong tiếng Hán Việt và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa đa dạng của từ “tố” ngay bên dưới!

Tố nghĩa là gì?

Tố là hành động vạch trần, báo cáo hoặc phơi bày hành vi vi phạm, sai trái của người khác. Đây là động từ thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “tố” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa động từ: Vạch trần, báo cáo hành vi sai phạm. Ví dụ: “Anh ấy tố cáo hành vi tham nhũng.”

Nghĩa Hán Việt (素): Trắng, mộc mạc, giản dị. Xuất hiện trong các từ ghép như “tố nữ” (người con gái thanh tao), “tố phục” (trang phục trắng).

Nghĩa Hán Việt (訴): Kiện, trình bày. Dùng trong các từ: tố tụng, tố cáo, khởi tố.

Nghĩa Hán Việt (素 – yếu tố): Thành phần cơ bản. Ví dụ: nhân tố, yếu tố, nguyên tố.

Trong game bài: “Tố” là hành động đặt cược thêm tiền trong các trò chơi như poker, tiến lên.

Tố có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tố” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, với nhiều chữ Hán khác nhau mang các nghĩa riêng biệt. Chữ “訴” (tố) mang nghĩa kiện cáo, vạch trần. Chữ “素” (tố) mang nghĩa trắng, mộc mạc hoặc yếu tố cơ bản.

Sử dụng “tố” khi muốn diễn tả hành động vạch trần sai phạm hoặc trong các từ ghép Hán Việt.

Cách sử dụng “Tố”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tố” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tố” trong tiếng Việt

Động từ độc lập: Dùng khi vạch trần ai đó. Ví dụ: “Cô ấy tố anh ta ăn cắp.”

Trong từ ghép: Tố cáo, tố giác, khởi tố, công tố, tố tụng.

Trong từ Hán Việt khác: Yếu tố, nhân tố, nguyên tố, tố chất, tố nữ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tố”

Từ “tố” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ pháp lý đến đời thường:

Ví dụ 1: “Người dân tố cáo hành vi lừa đảo lên công an.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động báo cáo vi phạm với cơ quan chức năng.

Ví dụ 2: “Viện Kiểm sát quyết định khởi tố vụ án.”

Phân tích: Từ ghép “khởi tố” trong ngữ cảnh pháp lý.

Ví dụ 3: “Canxi là yếu tố quan trọng cho xương chắc khỏe.”

Phân tích: “Tố” mang nghĩa thành phần cơ bản trong từ “yếu tố”.

Ví dụ 4: “Tôi tố thêm 50 nghìn.”

Phân tích: Dùng trong game bài, chỉ hành động đặt cược thêm.

Ví dụ 5: “Nàng là tố nữ khuê các.”

Phân tích: “Tố” mang nghĩa thanh tao, trong trắng theo Hán Việt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tố”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tố” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tố cáo” với “tố giác”.

Cách dùng đúng: “Tố cáo” dùng cho hành vi vi phạm chung; “tố giác” dùng khi báo tin về tội phạm cụ thể.

Trường hợp 2: Nhầm “tố” với “đổ” (đổ tội).

Cách dùng đúng: “Tố” là vạch trần sự thật; “đổ tội” là vu khống người khác.

“Tố”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tố”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tố cáo Che giấu
Vạch trần Bao che
Tố giác Giấu giếm
Phơi bày Bưng bít
Phanh phui Che đậy
Khai báo Im lặng

Kết luận

Tố là gì? Tóm lại, tố là động từ chỉ hành động vạch trần, phơi bày sai phạm. Hiểu đúng từ “tố” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và văn bản pháp lý.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.