Điều binh khiển tướng là gì? ⚔️

Điều binh khiển tướng là gì? Điều binh khiển tướng là thành ngữ chỉ khả năng chỉ huy, điều khiển người khác một cách tài tình, khéo léo như vị tướng cầm quân ra trận. Đây là cụm từ thường dùng để khen ngợi tài lãnh đạo xuất sắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này ngay bên dưới!

Điều binh khiển tướng là gì?

Điều binh khiển tướng là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là điều động binh lính và sai khiến các tướng lĩnh. Đây là cụm từ thuộc thể loại thành ngữ, dùng để miêu tả năng lực chỉ huy, quản lý con người.

Trong tiếng Việt, “điều binh khiển tướng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc chỉ huy quân đội trong chiến tranh, điều động binh sĩ và ra lệnh cho các tướng lĩnh.

Nghĩa mở rộng: Ám chỉ khả năng lãnh đạo, quản lý, phân công công việc cho nhiều người một cách có hệ thống và hiệu quả.

Trong đời sống: Thường dùng để khen ngợi người có tài tổ chức, biết sắp xếp nhân sự đúng vị trí, đúng việc.

Điều binh khiển tướng có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “điều binh khiển tướng” có nguồn gốc từ Hán Việt, xuất phát từ nghệ thuật quân sự cổ đại Trung Hoa. Trong đó: “điều” nghĩa là điều động, “binh” là binh lính, “khiển” là sai khiến, “tướng” là tướng lĩnh.

Sử dụng “điều binh khiển tướng” khi muốn nói về tài năng lãnh đạo, chỉ huy hoặc quản lý con người.

Cách sử dụng “Điều binh khiển tướng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “điều binh khiển tướng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điều binh khiển tướng” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách báo, bài phân tích về lãnh đạo, quản trị hoặc lịch sử quân sự.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi hoặc nhận xét về khả năng tổ chức của ai đó.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều binh khiển tướng”

Thành ngữ “điều binh khiển tướng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Giám đốc công ty điều binh khiển tướng rất giỏi, ai cũng được phân đúng việc.”

Phân tích: Khen ngợi khả năng quản lý nhân sự xuất sắc trong môi trường doanh nghiệp.

Ví dụ 2: “Gia Cát Lượng nổi tiếng với tài điều binh khiển tướng trong Tam Quốc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ tài năng quân sự của nhân vật lịch sử.

Ví dụ 3: “Mẹ tôi điều binh khiển tướng cả nhà dọn dẹp xong trong một tiếng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, pha chút hài hước khi nói về việc nhà.

Ví dụ 4: “Muốn làm quản lý phải biết điều binh khiển tướng.”

Phân tích: Nhấn mạnh kỹ năng lãnh đạo cần thiết trong công việc.

Ví dụ 5: “Anh ấy không biết điều binh khiển tướng nên dự án thất bại.”

Phân tích: Dùng ở dạng phủ định để chỉ sự thiếu năng lực quản lý.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điều binh khiển tướng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “điều binh khiển tướng”:

Trường hợp 1: Viết sai thành “điều binh khiển tường” hoặc “điều binh khiển tưởng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “khiển tướng” với nghĩa chỉ huy tướng lĩnh.

Trường hợp 2: Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực như thao túng, lợi dụng người khác.

Cách dùng đúng: Thành ngữ này mang nghĩa tích cực, chỉ tài năng lãnh đạo chính đáng.

“Điều binh khiển tướng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều binh khiển tướng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cầm quân Bất tài
Thống lĩnh Vô năng
Chỉ huy Lúng túng
Quản lý Rối loạn
Lãnh đạo Thiếu tổ chức
Điều hành Mất kiểm soát

Kết luận

Điều binh khiển tướng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ tài năng chỉ huy, lãnh đạo con người một cách tài tình. Hiểu đúng “điều binh khiển tướng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.