Tổ chảng là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết

Tổ chảng là gì? Tổ chảng là tính từ chỉ người hoặc vật có kích thước to lớn, đồ sộ một cách quá khổ, thô kệch. Đây là từ dân dã thường dùng trong văn nói hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và sắc thái biểu cảm của từ “tổ chảng” ngay bên dưới!

Tổ chảng nghĩa là gì?

Tổ chảng là từ láy tượng hình dùng để miêu tả người hoặc vật có hình dáng to lớn, cồng kềnh, thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc trung lập. Đây là tính từ phổ biến trong giao tiếp đời thường.

Trong tiếng Việt, từ “tổ chảng” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ người có thân hình to béo, cao lớn quá mức bình thường. Ví dụ: “Thằng bé mới 10 tuổi mà tổ chảng như người lớn.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ đồ vật có kích thước cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích. Ví dụ: “Cái tủ tổ chảng choán hết cả phòng.”

Sắc thái biểu cảm: Từ này thường mang ý hơi chê bai, nhấn mạnh sự to lớn thiếu cân đối, vụng về. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó chỉ đơn thuần miêu tả kích thước lớn.

Tổ chảng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tổ chảng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình được hình thành trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả hình dáng to lớn, cồng kềnh. Từ này phổ biến trong văn nói ở nhiều vùng miền.

Sử dụng “tổ chảng” khi muốn nhấn mạnh sự to lớn quá mức của người hoặc vật.

Cách sử dụng “Tổ chảng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổ chảng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tổ chảng” trong tiếng Việt

Tính từ miêu tả người: Chỉ thân hình to béo, cao lớn. Thường đứng sau danh từ hoặc động từ.

Tính từ miêu tả vật: Chỉ đồ vật cồng kềnh, chiếm diện tích lớn.

Lưu ý: Từ này chủ yếu dùng trong văn nói, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổ chảng”

Từ “tổ chảng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Con bé nhà hàng xóm ăn uống gì mà tổ chảng thế.”

Phân tích: Miêu tả người có thân hình to béo, mang sắc thái hơi chê.

Ví dụ 2: “Anh mua cái bàn tổ chảng như vậy để đâu cho vừa?”

Phân tích: Chỉ đồ vật có kích thước quá lớn, cồng kềnh.

Ví dụ 3: “Thằng cu lớn tổ chảng rồi mà còn nhõng nhẽo.”

Phân tích: Nhấn mạnh đã lớn, trưởng thành về thể chất.

Ví dụ 4: “Cái ba lô tổ chảng đeo trên lưng trông như cái mai rùa.”

Phân tích: So sánh hài hước về kích thước to lớn của đồ vật.

Ví dụ 5: “Mới có mấy tháng không gặp, nó đã tổ chảng hẳn ra.”

Phân tích: Miêu tả sự thay đổi về thể chất, lớn nhanh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổ chảng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổ chảng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính.

Cách dùng đúng: Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói hoặc văn phong tự do.

Trường hợp 2: Nhầm “tổ chảng” với “to lớn” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Tổ chảng” thường mang sắc thái hơi tiêu cực, còn “to lớn” trung tính hơn.

“Tổ chảng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổ chảng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
To đùng Nhỏ bé
To kềnh Gầy gò
Đồ sộ Mảnh khảnh
Cồng kềnh Nhỏ nhắn
To xù Gọn gàng
Vạm vỡ Thon thả

Kết luận

Tổ chảng là gì? Tóm lại, tổ chảng là tính từ miêu tả người hoặc vật có kích thước to lớn, cồng kềnh quá mức. Hiểu đúng từ “tổ chảng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.