Tình nhân là gì? ❤️ Ý nghĩa đầy đủ
Tình nghi là gì? Tình nghi là trạng thái ngờ vực, cho rằng ai đó có liên quan đến một sự việc nhưng chưa có bằng chứng xác thực. Đây là từ thường xuất hiện trong lĩnh vực pháp luật, điều tra và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tình nghi” với các từ liên quan ngay bên dưới!
Tình nghi nghĩa là gì?
Tình nghi là từ Hán Việt, trong đó “tình” (情) nghĩa là tình trạng, trạng thái và “nghi” (疑) nghĩa là ngờ vực, không chắc chắn. Ghép lại, “tình nghi” chỉ trạng thái bị ngờ vực, bị cho là có dính líu đến một vụ việc nào đó.
Trong tiếng Việt, từ “tình nghi” có các cách hiểu:
Nghĩa pháp luật: Chỉ người bị nghi ngờ phạm tội nhưng chưa có đủ chứng cứ kết luận. Ví dụ: “đối tượng tình nghi”, “nghi phạm”.
Nghĩa đời thường: Trạng thái ngờ vực ai đó về một hành động hoặc sự việc. Ví dụ: “Tôi tình nghi anh ta lấy đồ của tôi.”
Trong y tế: Dùng để chỉ trường hợp nghi ngờ mắc bệnh nhưng chưa xác định. Ví dụ: “ca tình nghi nhiễm bệnh”.
Tình nghi có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tình nghi” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính, pháp luật và báo chí Việt Nam. Đây là thuật ngữ mang tính trang trọng, chính xác.
Sử dụng “tình nghi” khi muốn diễn đạt sự ngờ vực một cách khách quan, thường trong ngữ cảnh điều tra, pháp lý hoặc y tế.
Cách sử dụng “Tình nghi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tình nghi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tình nghi” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ trạng thái bị ngờ vực. Ví dụ: đối tượng tình nghi, ca bệnh tình nghi.
Động từ: Hành động nghi ngờ ai đó. Ví dụ: “Cảnh sát tình nghi người này có liên quan đến vụ án.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tình nghi”
Từ “tình nghi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công an đã bắt giữ đối tượng tình nghi trong vụ trộm.”
Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ người bị nghi ngờ phạm tội.
Ví dụ 2: “Bệnh viện ghi nhận 3 ca tình nghi nhiễm virus.”
Phân tích: Dùng trong y tế, chỉ trường hợp nghi ngờ mắc bệnh.
Ví dụ 3: “Cô ấy tình nghi chồng mình ngoại tình.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động nghi ngờ trong đời sống.
Ví dụ 4: “Danh sách các đối tượng tình nghi đã được gửi lên cấp trên.”
Phân tích: Ngữ cảnh hành chính, pháp luật.
Ví dụ 5: “Anh ta bị tình nghi là kẻ chủ mưu vụ lừa đảo.”
Phân tích: Dùng ở thể bị động, chỉ người đang bị ngờ vực.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tình nghi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tình nghi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tình nghi” với “nghi ngờ” – hai từ có nghĩa gần nhưng sắc thái khác.
Cách dùng đúng: “Tình nghi” mang tính trang trọng, dùng trong pháp luật, y tế. “Nghi ngờ” dùng phổ biến trong đời thường.
Trường hợp 2: Dùng “tình nghi” như kết luận cuối cùng thay vì trạng thái tạm thời.
Cách dùng đúng: “Tình nghi” chỉ mức độ nghi vấn, chưa có bằng chứng xác thực. Khi đã có chứng cứ, dùng “bị cáo” hoặc “thủ phạm”.
“Tình nghi”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tình nghi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Nghi ngờ | Tin tưởng | ||
| Hoài nghi | Xác nhận | ||
| Ngờ vực | Khẳng định | ||
| Khả nghi | Chắc chắn | ||
| Hồ nghi | Minh bạch | ||
| Đáng ngờ | Rõ ràng | ||
