Tính nhân dân là gì? 📋 Nghĩa

Tính nhân dân là gì? Tính nhân dân là đặc tính thể hiện sự gắn bó, phục vụ và thuộc về quần chúng nhân dân lao động. Đây là khái niệm quan trọng trong chính trị, văn học và nghệ thuật Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng “tính nhân dân” ngay bên dưới!

Tính nhân dân là gì?

Tính nhân dân là thuộc tính phản ánh sự gắn bó mật thiết với quần chúng lao động, thể hiện lợi ích, nguyện vọng và tiếng nói của nhân dân. Đây là cụm danh từ Hán Việt, trong đó “tính” (性) nghĩa là thuộc tính, đặc điểm và “nhân dân” (人民) nghĩa là quần chúng, người dân.

Trong tiếng Việt, “tính nhân dân” có các cách hiểu:

Trong chính trị: Chỉ bản chất của nhà nước, pháp luật do dân, vì dân. Ví dụ: “Nhà nước ta mang tính nhân dân sâu sắc.”

Trong văn học nghệ thuật: Tác phẩm có tính nhân dân là tác phẩm phản ánh đời sống, tâm tư của người lao động bình thường.

Trong đời sống: Dùng để đánh giá mức độ gần gũi, phục vụ lợi ích cộng đồng của một tổ chức, chính sách hay hoạt động.

Tính nhân dân có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “tính nhân dân” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện phổ biến trong các văn kiện chính trị và lý luận văn học Việt Nam từ sau Cách mạng tháng Tám 1945.

Sử dụng “tính nhân dân” khi đánh giá, phân tích bản chất của nhà nước, pháp luật, tác phẩm nghệ thuật hoặc các hoạt động xã hội.

Cách sử dụng “Tính nhân dân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “tính nhân dân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tính nhân dân” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản chính trị, luận văn, phê bình văn học. Ví dụ: “Tác phẩm thể hiện tính nhân dân sâu sắc.”

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong diễn thuyết, hội thảo. Ví dụ: “Chính sách này đảm bảo tính nhân dân.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tính nhân dân”

Cụm từ “tính nhân dân” được dùng trong nhiều ngữ cảnh chính trị, văn hóa:

Ví dụ 1: “Hiến pháp Việt Nam thể hiện tính nhân dân rõ nét.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, nhấn mạnh bản chất vì dân.

Ví dụ 2: “Thơ Tố Hữu mang đậm tính nhân dân và tính Đảng.”

Phân tích: Dùng trong phê bình văn học, đánh giá nội dung tác phẩm.

Ví dụ 3: “Quân đội ta có tính nhân dân, từ nhân dân mà ra.”

Phân tích: Nhấn mạnh nguồn gốc và mục đích phục vụ nhân dân.

Ví dụ 4: “Nghệ thuật chèo có tính nhân dân cao vì gắn liền với đời sống nông thôn.”

Phân tích: Dùng để đánh giá loại hình nghệ thuật truyền thống.

Ví dụ 5: “Cải cách hành chính nhằm tăng cường tính nhân dân của bộ máy nhà nước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quản lý nhà nước.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tính nhân dân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “tính nhân dân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tính nhân dân” với “tính đại chúng” (đại chúng rộng hơn, bao gồm cả tầng lớp không lao động).

Cách dùng đúng: “Tính nhân dân” nhấn mạnh giai cấp lao động; “tính đại chúng” chỉ sự phổ biến rộng rãi.

Trường hợp 2: Dùng “tính nhân dân” trong ngữ cảnh thương mại, quảng cáo.

Cách dùng đúng: Cụm từ này phù hợp với ngữ cảnh chính trị, văn học, không dùng cho mục đích kinh doanh.

“Tính nhân dân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tính nhân dân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tính quần chúng Tính quan liêu
Tính đại chúng Tính quý tộc
Tính dân chủ Tính độc đoán
Tính cộng đồng Tính cá nhân
Tính bình dân Tính bác học
Tính phổ thông Tính hàn lâm

Kết luận

Tính nhân dân là gì? Tóm lại, tính nhân dân là thuộc tính gắn bó, phục vụ lợi ích quần chúng lao động. Hiểu đúng “tính nhân dân” giúp bạn phân tích chính trị, văn học chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.