Tiểu tuần hoàn là gì? 🫁 Nghĩa

Tiểu tuần hoàn là gì? Tiểu tuần hoàn là vòng tuần hoàn máu từ tim đến phổi và quay về tim, có chức năng trao đổi khí CO2 lấy O2. Đây là một trong hai vòng tuần hoàn quan trọng của hệ tuần hoàn người, đảm bảo cung cấp oxy cho toàn bộ cơ thể. Cùng tìm hiểu cơ chế hoạt động và vai trò của tiểu tuần hoàn ngay bên dưới!

Tiểu tuần hoàn là gì?

Tiểu tuần hoàn (hay vòng tuần hoàn phổi) là đường đi của máu từ tâm thất phải qua động mạch phổi đến phổi, thực hiện trao đổi khí rồi trở về tâm nhĩ trái qua tĩnh mạch phổi. Đây là thuật ngữ y học, trong đó “tiểu” nghĩa là nhỏ, “tuần hoàn” là sự lưu thông theo vòng.

Trong sinh học, “tiểu tuần hoàn” có các đặc điểm:

Về cấu tạo: Gồm tâm thất phải, động mạch phổi, mao mạch phổi, tĩnh mạch phổi và tâm nhĩ trái.

Về chức năng: Vận chuyển máu nghèo oxy đến phổi để nhận oxy và thải carbon dioxide, sau đó đưa máu giàu oxy về tim.

Về đặc điểm: Khác với đại tuần hoàn, tiểu tuần hoàn có quãng đường ngắn hơn, áp lực máu thấp hơn và động mạch mang máu nghèo oxy (ngược với quy luật thông thường).

Tiểu tuần hoàn có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “tiểu tuần hoàn” có gốc Hán Việt, được sử dụng trong y học để phân biệt với đại tuần hoàn (vòng tuần hoàn lớn đi khắp cơ thể). Khái niệm này được Ibn al-Nafis mô tả lần đầu vào thế kỷ 13.

Sử dụng “tiểu tuần hoàn” khi nói về hệ tuần hoàn máu qua phổi trong y học, sinh học.

Cách sử dụng “Tiểu tuần hoàn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiểu tuần hoàn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiểu tuần hoàn” trong tiếng Việt

Văn viết: Dùng trong sách giáo khoa, tài liệu y học, bài nghiên cứu khoa học. Ví dụ: sơ đồ tiểu tuần hoàn, rối loạn tiểu tuần hoàn.

Văn nói: Thường dùng trong giảng dạy, tư vấn y khoa. Có thể thay bằng “vòng tuần hoàn phổi” để dễ hiểu hơn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiểu tuần hoàn”

Từ “tiểu tuần hoàn” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh khoa học và y tế:

Ví dụ 1: “Tiểu tuần hoàn bắt đầu từ tâm thất phải và kết thúc ở tâm nhĩ trái.”

Phân tích: Mô tả đường đi của máu trong vòng tuần hoàn phổi.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân bị tăng áp động mạch phổi ảnh hưởng đến tiểu tuần hoàn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ bệnh lý liên quan.

Ví dụ 3: “Bài kiểm tra hôm nay có câu hỏi về tiểu tuần hoàn và đại tuần hoàn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học tập môn sinh học.

Ví dụ 4: “Trong tiểu tuần hoàn, động mạch phổi mang máu nghèo oxy.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm khác biệt của vòng tuần hoàn này.

Ví dụ 5: “Thai nhi chưa có tiểu tuần hoàn hoạt động vì phổi chưa hoạt động.”

Phân tích: Giải thích sinh lý học trong giai đoạn bào thai.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiểu tuần hoàn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiểu tuần hoàn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn động mạch phổi mang máu giàu oxy.

Cách hiểu đúng: Trong tiểu tuần hoàn, động mạch phổi mang máu nghèo oxy đến phổi để trao đổi khí.

Trường hợp 2: Nhầm “tiểu tuần hoàn” với “đại tuần hoàn”.

Cách phân biệt: Tiểu tuần hoàn đi qua phổi, đại tuần hoàn đi khắp cơ thể.

“Tiểu tuần hoàn”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiểu tuần hoàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vòng tuần hoàn phổi Đại tuần hoàn
Tuần hoàn phổi Vòng tuần hoàn lớn
Vòng tuần hoàn nhỏ Tuần hoàn hệ thống
Pulmonary circulation Systemic circulation
Hệ tuần hoàn phổi Tuần hoàn ngoại biên
Vòng máu phổi Vòng máu toàn thân

Kết luận

Tiểu tuần hoàn là gì? Tóm lại, tiểu tuần hoàn là vòng tuần hoàn máu qua phổi để trao đổi khí, đóng vai trò thiết yếu trong hệ tuần hoàn. Hiểu đúng “tiểu tuần hoàn” giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.