Tuồn là gì? 😏 Nghĩa Tuồn chi tiết

Tuồng là gì? Tuồng là loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống Việt Nam, kết hợp hát, múa và diễn xuất để kể các câu chuyện lịch sử, anh hùng. Đây là di sản văn hóa phi vật thể quý giá của dân tộc, từng được mệnh danh là “quốc kịch”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc trưng và giá trị nghệ thuật của tuồng ngay bên dưới!

Tuồng là gì?

Tuồng là nghệ thuật sân khấu cổ truyền Việt Nam, sử dụng lối diễn ước lệ, cách điệu cao độ để thể hiện các vở kịch mang nội dung lịch sử, trung nghĩa. Đây là danh từ chỉ một loại hình nghệ thuật biểu diễn đặc sắc.

Trong tiếng Việt, từ “tuồng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ loại hình kịch hát truyền thống với lối diễn cách điệu, trang phục rực rỡ và âm nhạc đặc trưng.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ cách hành xử giả tạo, phô trương. Ví dụ: “Đừng có diễn tuồng nữa.”

Trong văn hóa: Tuồng là biểu tượng của nghệ thuật cung đình, từng được các vua chúa triều Nguyễn đặc biệt yêu thích và bảo trợ.

Tuồng có nguồn gốc từ đâu?

Tuồng có nguồn gốc từ miền Trung Việt Nam, hình thành khoảng thế kỷ 12-13, phát triển mạnh dưới triều Nguyễn tại kinh đô Huế. Loại hình này chịu ảnh hưởng từ hí kịch Trung Hoa nhưng đã được Việt hóa sâu sắc.

Sử dụng “tuồng” khi nói về nghệ thuật sân khấu truyền thống hoặc ẩn dụ cho hành vi phô trương.

Cách sử dụng “Tuồng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuồng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuồng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại hình nghệ thuật sân khấu. Ví dụ: tuồng cổ, tuồng cung đình, vở tuồng.

Nghĩa bóng: Chỉ hành vi giả tạo, đóng kịch. Ví dụ: diễn tuồng, làm tuồng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuồng”

Từ “tuồng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghệ thuật tuồng được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại hình nghệ thuật truyền thống.

Ví dụ 2: “Ông ấy cứ diễn tuồng trước mặt sếp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành vi giả tạo, phô trương.

Ví dụ 3: “Vở tuồng ‘Sơn Hậu’ là tác phẩm kinh điển của sân khấu Việt Nam.”

Phân tích: Danh từ chỉ tác phẩm nghệ thuật cụ thể.

Ví dụ 4: “Nghệ sĩ tuồng phải khổ luyện nhiều năm mới thành nghề.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “nghệ sĩ”.

Ví dụ 5: “Đừng làm tuồng nữa, ai cũng biết sự thật rồi.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ hành động đóng kịch, che giấu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuồng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuồng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tuồng” với “chèo” – hai loại hình nghệ thuật khác nhau.

Cách dùng đúng: Tuồng thiên về bi tráng, cung đình; chèo thiên về dân gian, hài hước.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “tùng” hoặc “tuồn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuồng” với dấu huyền.

“Tuồng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuồng”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Hát bội

Chân thật

Kịch hát

Thật lòng

Hí kịch

Tự nhiên

Diễn kịch

Thành thực

Đóng kịch

Mộc mạc

Làm bộ

Giản dị

Kết luận

Tuồng là gì? Tóm lại, tuồng là nghệ thuật sân khấu truyền thống Việt Nam với lối diễn cách điệu đặc sắc. Hiểu đúng từ “tuồng” giúp bạn trân trọng di sản văn hóa dân tộc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.