Tiếp theo là gì? ⏩ Nghĩa Tiếp theo

Tiếp quản là gì? Tiếp quản là hành động nhận lại quyền kiểm soát, quản lý một tài sản, cơ quan hoặc vùng lãnh thổ từ tay người khác hoặc thế lực khác. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong lịch sử, chính trị và kinh doanh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng “tiếp quản” ngay bên dưới!

Tiếp quản nghĩa là gì?

Tiếp quản là việc tiếp nhận và nắm giữ quyền quản lý, điều hành một đối tượng cụ thể từ chủ thể trước đó. Đây là động từ mang tính chất chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm.

Trong tiếng Việt, từ “tiếp quản” có các cách hiểu:

Nghĩa chính trị – lịch sử: Chỉ việc một chính quyền, quân đội tiếp nhận quyền kiểm soát vùng đất, thành phố từ thế lực cũ. Ví dụ: “Quân đội ta tiếp quản Thủ đô năm 1954.”

Nghĩa kinh doanh: Chỉ việc một công ty, cá nhân nhận lại quyền điều hành doanh nghiệp, tài sản. Ví dụ: “Công ty A tiếp quản toàn bộ chi nhánh miền Nam.”

Nghĩa trong công việc: Chỉ việc nhận bàn giao nhiệm vụ, vị trí từ người tiền nhiệm. Ví dụ: “Anh ấy tiếp quản vị trí trưởng phòng từ tháng trước.”

Tiếp quản có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiếp quản” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tiếp” (接) nghĩa là nhận, đón; “quản” (管) nghĩa là quản lý, cai quản. Ghép lại, “tiếp quản” mang nghĩa nhận lấy quyền quản lý.

Sử dụng “tiếp quản” khi nói về việc chuyển giao quyền kiểm soát, điều hành một cách chính thức.

Cách sử dụng “Tiếp quản”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiếp quản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiếp quản” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, sách lịch sử với sắc thái trang trọng.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp thông thường khi đề cập việc nhận bàn giao công việc, tài sản.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiếp quản”

Từ “tiếp quản” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ lịch sử đến đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Ngày 10/10/1954, quân đội ta tiếp quản Thủ đô Hà Nội.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc tiếp nhận quyền kiểm soát thành phố.

Ví dụ 2: “Sau khi giám đốc nghỉ hưu, phó giám đốc sẽ tiếp quản công ty.”

Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp, chỉ việc nhận quyền điều hành.

Ví dụ 3: “Tập đoàn nước ngoài đã tiếp quản toàn bộ cổ phần của công ty nội địa.”

Phân tích: Chỉ hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp.

Ví dụ 4: “Cô ấy tiếp quản lớp học từ giáo viên cũ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc thông thường.

Ví dụ 5: “Chính quyền mới nhanh chóng tiếp quản các cơ sở hạ tầng quan trọng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiếp quản”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiếp quản” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tiếp quản” với “tiếp thu” (nhận kiến thức, ý kiến).

Cách dùng đúng: “Tiếp quản công ty” (không phải “tiếp thu công ty”).

Trường hợp 2: Nhầm “tiếp quản” với “chiếm đoạt” (lấy trái phép).

Cách dùng đúng: “Tiếp quản” mang tính hợp pháp, chính thức; “chiếm đoạt” mang nghĩa tiêu cực.

“Tiếp quản”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiếp quản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiếp nhận Bàn giao
Kế thừa Chuyển giao
Đảm nhận Từ bỏ
Nắm giữ Nhượng lại
Thu nhận Trao trả
Kế nhiệm Rút lui

Kết luận

Tiếp quản là gì? Tóm lại, tiếp quản là hành động nhận lại quyền quản lý, kiểm soát từ chủ thể trước đó. Hiểu đúng từ “tiếp quản” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.