Tiếp nhận là gì? 🤝 Nghĩa đầy đủ
Tiếp nhận là gì? Tiếp nhận là hành động đón nhận, tiếp thu hoặc chấp nhận một sự vật, thông tin, ý kiến từ bên ngoài. Đây là từ Hán Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, công việc và văn bản hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “tiếp nhận” ngay bên dưới!
Tiếp nhận là gì?
Tiếp nhận là việc đón lấy, nhận lấy hoặc chấp thuận điều gì đó từ người khác hoặc từ bên ngoài. Đây là động từ mang nghĩa chủ động trong việc thu nhận thông tin, vật phẩm hoặc ý kiến.
Trong tiếng Việt, từ “tiếp nhận” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động nhận lấy, đón nhận. Ví dụ: “Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân cấp cứu.”
Nghĩa mở rộng: Chỉ việc tiếp thu, lĩnh hội kiến thức, thông tin. Ví dụ: “Học sinh tiếp nhận kiến thức mới rất nhanh.”
Trong hành chính: Dùng để chỉ việc cơ quan, tổ chức nhận hồ sơ, đơn từ hoặc yêu cầu từ công dân. Ví dụ: “Bộ phận một cửa tiếp nhận hồ sơ từ 8h sáng.”
Trong tâm lý học: Tiếp nhận còn chỉ quá trình não bộ thu nhận và xử lý thông tin từ các giác quan.
Tiếp nhận có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tiếp nhận” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tiếp” (接) nghĩa là đón, nối và “nhận” (認) nghĩa là nhận lấy, công nhận. Ghép lại, tiếp nhận mang nghĩa đón nhận, thu nhận vào.
Sử dụng “tiếp nhận” khi nói về việc nhận thông tin, hồ sơ, ý kiến hoặc tiếp thu kiến thức từ nguồn bên ngoài.
Cách sử dụng “Tiếp nhận”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiếp nhận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tiếp nhận” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, thông báo. Ví dụ: “Cơ quan tiếp nhận đơn khiếu nại của công dân.”
Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, công việc. Ví dụ: “Anh ấy tiếp nhận thông tin rất chậm.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiếp nhận”
Từ “tiếp nhận” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Phòng khám tiếp nhận bệnh nhân từ 7 giờ sáng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ việc đón nhận người đến khám chữa bệnh.
Ví dụ 2: “Công ty tiếp nhận hồ sơ ứng tuyển đến hết ngày 30.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, chỉ việc nhận đơn xin việc.
Ví dụ 3: “Trẻ em tiếp nhận ngôn ngữ mẹ đẻ một cách tự nhiên.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học tập, chỉ quá trình tiếp thu kiến thức.
Ví dụ 4: “Ban giám đốc tiếp nhận ý kiến đóng góp của nhân viên.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, chỉ việc lắng nghe và chấp nhận góp ý.
Ví dụ 5: “Đài truyền hình tiếp nhận phản hồi từ khán giả.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh truyền thông, chỉ việc thu nhận ý kiến công chúng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiếp nhận”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiếp nhận” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tiếp nhận” với “tiếp thu” trong mọi trường hợp.
Cách dùng đúng: “Tiếp nhận” nhấn mạnh việc nhận vào, còn “tiếp thu” nhấn mạnh việc hiểu và áp dụng. Ví dụ: “Tiếp nhận hồ sơ” (không phải “tiếp thu hồ sơ”).
Trường hợp 2: Viết sai thành “tiếp nhặn” hoặc “tiếp nhần”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tiếp nhận” với dấu nặng ở “nhận”.
Trường hợp 3: Dùng “tiếp nhận” khi chủ thể là vật vô tri.
Cách dùng đúng: Chủ thể tiếp nhận thường là người hoặc tổ chức. Ví dụ: “Máy tính nhận dữ liệu” (không phải “tiếp nhận”).
“Tiếp nhận”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiếp nhận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đón nhận | Từ chối |
| Thu nhận | Khước từ |
| Tiếp thu | Bác bỏ |
| Chấp nhận | Phản đối |
| Nhận lấy | Tẩy chay |
| Lĩnh nhận | Loại bỏ |
Kết luận
Tiếp nhận là gì? Tóm lại, tiếp nhận là hành động đón nhận, thu nhận thông tin, vật phẩm hoặc ý kiến từ bên ngoài. Hiểu đúng từ “tiếp nhận” giúp bạn giao tiếp và viết văn bản chính xác hơn.
