Tiếp lời là gì? 💬 Nghĩa Tiếp lời
Tiếp lời là gì? Tiếp lời là hành động nói tiếp theo sau lời của người khác, thường để bổ sung, hưởng ứng hoặc tiếp tục câu chuyện đang dang dở. Đây là cách giao tiếp thể hiện sự chú ý lắng nghe và tương tác trong hội thoại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “tiếp lời” ngay bên dưới!
Tiếp lời nghĩa là gì?
Tiếp lời là hành động nói theo, nói tiếp sau lời người khác nhằm bổ sung ý kiến, hưởng ứng hoặc đưa cuộc trò chuyện tiến triển. Đây là từ Hán Việt, trong đó “tiếp” nghĩa là nối, tiếp tục; “lời” là ngôn ngữ, câu nói.
Trong tiếng Việt, từ “tiếp lời” được hiểu theo nhiều cách:
Nghĩa thông dụng: Nói tiếp theo sau người khác trong cuộc hội thoại. Ví dụ: “Anh ấy vừa dứt câu, cô tiếp lời ngay.”
Nghĩa trong văn học: Nhân vật này nói tiếp nhân vật kia, tạo mạch truyện liên tục. Thường gặp trong tiểu thuyết, kịch bản.
Nghĩa hưởng ứng: Bày tỏ sự đồng tình, ủng hộ ý kiến vừa được nêu. Ví dụ: “Nghe vậy, mọi người đều tiếp lời tán thành.”
Tiếp lời có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tiếp lời” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tiếp” (接 – nối, kế tục) và “lời” (từ thuần Việt – ngôn ngữ nói). Đây là cách kết hợp Hán Việt và thuần Việt phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
Sử dụng “tiếp lời” khi muốn diễn tả hành động nói theo, nói tiếp hoặc hưởng ứng trong giao tiếp.
Cách sử dụng “Tiếp lời”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiếp lời” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tiếp lời” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động nói tiếp theo sau người khác. Ví dụ: Cô giáo vừa dừng, học sinh tiếp lời trả bài.
Trong văn viết: Thường dùng để chuyển lượt thoại giữa các nhân vật. Ví dụ: “– Tôi nghĩ… – Anh tiếp lời – chúng ta nên đi ngay.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiếp lời”
Từ “tiếp lời” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp và văn học:
Ví dụ 1: “Ông nội kể chuyện xưa, bố tiếp lời bổ sung thêm chi tiết.”
Phân tích: Hành động nói tiếp để bổ sung thông tin cho câu chuyện.
Ví dụ 2: “Cô ấy chưa nói xong, anh đã vội tiếp lời.”
Phân tích: Diễn tả việc chen ngang, nói tiếp khi người khác chưa dứt câu.
Ví dụ 3: “Nghe đề xuất hay, giám đốc tiếp lời khen ngợi.”
Phân tích: Hưởng ứng, bày tỏ sự tán thành sau ý kiến vừa nêu.
Ví dụ 4: “Trong tiểu thuyết, nhân vật chính tiếp lời giải thích lý do.”
Phân tích: Dùng trong văn học để chuyển lượt thoại tự nhiên.
Ví dụ 5: “Mẹ nói con hư, bà ngoại tiếp lời bênh vực cháu.”
Phân tích: Nói theo để bày tỏ quan điểm khác với người trước.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiếp lời”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiếp lời” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tiếp lời” với “cướp lời” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Tiếp lời” mang nghĩa trung tính hoặc tích cực; “cướp lời” mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc chen ngang bất lịch sự.
Trường hợp 2: Dùng “tiếp lời” khi không có người nói trước.
Cách dùng đúng: “Tiếp lời” bắt buộc phải có người nói trước đó. Nếu là người khởi đầu cuộc trò chuyện, dùng “lên tiếng”, “cất lời”.
“Tiếp lời”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiếp lời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nói tiếp | Im lặng |
| Đáp lời | Ngắt lời |
| Hưởng ứng | Làm ngơ |
| Phụ họa | Phản bác |
| Góp lời | Câm nín |
| Thêm lời | Bỏ qua |
Kết luận
Tiếp lời là gì? Tóm lại, tiếp lời là hành động nói tiếp theo sau lời người khác để bổ sung, hưởng ứng hoặc tiếp tục cuộc trò chuyện. Hiểu đúng từ “tiếp lời” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
