Tiến thoái là gì? ⚖️ Nghĩa chi tiết

Tiến thoái là gì? Tiến thoái là từ Hán Việt chỉ việc đi tới hoặc lùi lại, thường dùng để diễn tả sự lựa chọn giữa hai hướng hành động trái ngược. Đây là từ ghép xuất hiện nhiều trong thành ngữ “tiến thoái lưỡng nan” quen thuộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ này ngay bên dưới!

Tiến thoái là gì?

Tiến thoái là từ ghép Hán Việt gồm “tiến” (đi tới, tiến lên) và “thoái” (lùi lại, rút lui), dùng để chỉ hai hướng hành động đối lập nhau. Đây là danh từ hoặc động từ tùy ngữ cảnh sử dụng.

Trong tiếng Việt, từ “tiến thoái” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động tiến lên hoặc lùi lại trong di chuyển, chiến đấu hoặc đưa ra quyết định.

Nghĩa mở rộng: Diễn tả tình thế phải lựa chọn giữa hai phương án, thường xuất hiện trong cụm “tiến thoái lưỡng nan” – nghĩa là tiến cũng khó, lùi cũng không xong.

Trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, sử sách để miêu tả tình huống chiến trận hoặc thế cục chính trị phức tạp.

Tiến thoái có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiến thoái” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “tiến” (進) nghĩa là đi tới và “thoái” (退) nghĩa là rút lui. Cụm từ này du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt và được sử dụng phổ biến trong văn viết trang trọng.

Sử dụng “tiến thoái” khi muốn diễn tả tình huống phải cân nhắc giữa hai lựa chọn đối lập hoặc khi nói về chiến lược, kế hoạch hành động.

Cách sử dụng “Tiến thoái”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiến thoái” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiến thoái” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, báo chí, văn học. Ví dụ: “Quân địch lâm vào thế tiến thoái lưỡng nan.”

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong các cuộc thảo luận nghiêm túc hoặc khi phân tích tình huống.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiến thoái”

Từ “tiến thoái” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy đang trong thế tiến thoái lưỡng nan, không biết nên nghỉ việc hay ở lại.”

Phân tích: Diễn tả tình huống khó xử, phải lựa chọn giữa hai phương án đều có rủi ro.

Ví dụ 2: “Đội quân lâm vào cảnh tiến thoái đều khó khăn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ tình thế bị kẹt giữa hai lựa chọn bất lợi.

Ví dụ 3: “Biết tiến thoái đúng lúc là nghệ thuật sống.”

Phân tích: Mang nghĩa triết lý, nhấn mạnh sự khôn ngoan trong việc biết khi nào nên tiến, khi nào nên lùi.

Ví dụ 4: “Cô ấy tiến thoái nhịp nhàng trong cuộc đàm phán.”

Phân tích: Chỉ sự linh hoạt, biết lúc nào nên nhượng bộ, lúc nào nên kiên quyết.

Ví dụ 5: “Tình thế tiến thoái này khiến ban lãnh đạo đau đầu.”

Phân tích: Dùng trong môi trường công việc, chỉ tình huống khó đưa ra quyết định.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiến thoái”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiến thoái” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “tiến thoái” đơn lẻ khi muốn nói “tiến thoái lưỡng nan”.

Cách dùng đúng: Nếu muốn diễn tả tình thế khó xử, nên dùng đầy đủ “tiến thoái lưỡng nan” để rõ nghĩa hơn.

Trường hợp 2: Nhầm “tiến thoái” với “tiến thối” (viết sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tiến thoái” với “thoái” mang nghĩa rút lui.

Trường hợp 3: Dùng trong giao tiếp thông thường gây cảm giác cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Trong văn nói đời thường, có thể thay bằng “tiến lui”, “đi hay ở” cho tự nhiên hơn.

“Tiến thoái”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiến thoái”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiến lui Kiên định
Đi ở Nhất quán
Lựa chọn Dứt khoát
Cân nhắc Quyết đoán
Do dự Một lòng
Phân vân Vững vàng

Kết luận

Tiến thoái là gì? Tóm lại, tiến thoái là từ Hán Việt chỉ việc tiến lên hoặc lùi lại, thường dùng để diễn tả tình thế phải lựa chọn. Hiểu đúng từ “tiến thoái” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.