Tiền phong là gì? 🎖️ Nghĩa chi tiết

Tiền phong là gì? Tiền phong là người hoặc lực lượng đi đầu, dẫn dắt trong một phong trào, lĩnh vực hay công cuộc nào đó. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử, chính trị và đời sống xã hội Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “tiền phong” ngay bên dưới!

Tiền phong là gì?

Tiền phong là danh từ chỉ người hoặc tổ chức đi trước, mở đường và dẫn dắt trong một lĩnh vực, phong trào hoặc cuộc đấu tranh. Từ này thường dùng để nói về vai trò tiên phong, đột phá.

Trong tiếng Việt, từ “tiền phong” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ đội quân đi đầu trong trận chiến, có nhiệm vụ mở đường và trinh sát.

Nghĩa mở rộng: Người hoặc tổ chức đi đầu trong phong trào cách mạng, khoa học, văn hóa. Ví dụ: “Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.”

Trong văn hóa: Tiền phong còn là tên tờ báo lớn tại Việt Nam – Báo Tiền Phong, cơ quan ngôn luận của Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.

Tiền phong có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiền phong” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tiền” (前) nghĩa là trước, “phong” (鋒) nghĩa là mũi nhọn, đầu ngọn giáo. Ghép lại, tiền phong chỉ lực lượng xung kích đi đầu.

Sử dụng “tiền phong” khi nói về vai trò dẫn đầu, mở đường trong các lĩnh vực quân sự, chính trị, xã hội hoặc khoa học.

Cách sử dụng “Tiền phong”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiền phong” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiền phong” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ người hoặc lực lượng đi đầu. Ví dụ: đội tiền phong, lực lượng tiền phong.

Tính từ: Mô tả tính chất đi trước, đột phá. Ví dụ: tinh thần tiền phong, vai trò tiền phong.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiền phong”

Từ “tiền phong” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử và đời sống:

Ví dụ 1: “Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh là tổ chức dành cho thiếu nhi Việt Nam.”

Phân tích: Tiền phong ở đây chỉ vai trò đi đầu của thế hệ trẻ trong xây dựng đất nước.

Ví dụ 2: “Giai cấp công nhân là lực lượng tiền phong của cách mạng.”

Phân tích: Dùng như tính từ, nhấn mạnh vai trò dẫn dắt trong phong trào cách mạng.

Ví dụ 3: “Báo Tiền Phong đưa tin nhanh chóng về sự kiện.”

Phân tích: Tiền Phong là tên riêng của tờ báo, viết hoa.

Ví dụ 4: “Anh ấy luôn có tinh thần tiền phong trong công việc.”

Phân tích: Chỉ thái độ chủ động, dám nghĩ dám làm.

Ví dụ 5: “Đội tiền phong đã trinh sát địa hình trước khi đại quân tiến vào.”

Phân tích: Nghĩa gốc quân sự, chỉ lực lượng đi trước mở đường.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiền phong”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiền phong” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tiền phong” với “tiên phong”.

Cách dùng đúng: Cả hai từ đều đúng và có nghĩa tương tự. “Tiên phong” phổ biến hơn trong văn nói hiện đại, “tiền phong” thường dùng trong văn bản chính thức.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “tiềng phong” hoặc “tiền phóng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tiền phong” với dấu huyền ở “tiền” và không dấu ở “phong”.

“Tiền phong”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiền phong”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiên phong Hậu quân
Đi đầu Theo sau
Mở đường Chậm trễ
Dẫn dắt Thụ động
Xung kích Bảo thủ
Đột phá Trì trệ

Kết luận

Tiền phong là gì? Tóm lại, tiền phong là người hoặc lực lượng đi đầu, mở đường trong một lĩnh vực hay phong trào. Hiểu đúng từ “tiền phong” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền tải đúng tinh thần dẫn dắt, đột phá.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.