Tiền mãi lộ là gì? 💰 Ý nghĩa chi tiết

Tiền mãi lộ là gì? Tiền mãi lộ là khoản tiền hối lộ, đút lót cho người có chức quyền (thường là lực lượng chức năng trên đường) để được bỏ qua lỗi vi phạm hoặc tạo điều kiện thuận lợi. Đây là hành vi tiêu cực, vi phạm pháp luật và gây nhiều hệ lụy cho xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và hậu quả của tiền mãi lộ ngay bên dưới!

Tiền mãi lộ là gì?

Tiền mãi lộ là tiền hối lộ được đưa cho người thi hành công vụ trên đường giao thông nhằm mục đích được bỏ qua vi phạm hoặc được tạo điều kiện lưu thông. Đây là danh từ chỉ một dạng tham nhũng phổ biến trong lĩnh vực giao thông vận tải.

Trong tiếng Việt, “tiền mãi lộ” được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa gốc: “Mãi” nghĩa là mua, “lộ” nghĩa là đường. Tiền mãi lộ hiểu nôm na là “tiền mua đường”, tức tiền đút lót để được đi qua trạm kiểm soát hoặc thoát khỏi xử phạt.

Đối tượng liên quan: Thường là tài xế xe tải, xe khách, xe container đưa tiền cho cảnh sát giao thông, thanh tra giao thông hoặc nhân viên trạm cân.

Tính chất pháp lý: Đây là hành vi đưa và nhận hối lộ, vi phạm nghiêm trọng pháp luật Việt Nam, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Tiền mãi lộ có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “tiền mãi lộ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “mãi” (買) nghĩa là mua, “lộ” (路) nghĩa là đường. Thuật ngữ này xuất hiện từ lâu trong xã hội Việt Nam, gắn liền với tình trạng tham nhũng vặt trong ngành giao thông.

Sử dụng “tiền mãi lộ” khi nói về hành vi hối lộ liên quan đến hoạt động giao thông, vận tải đường bộ.

Cách sử dụng “Tiền mãi lộ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “tiền mãi lộ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiền mãi lộ” trong tiếng Việt

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong các bài báo, phóng sự điều tra về tham nhũng, tiêu cực ngành giao thông.

Trong văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến việc đưa tiền “bôi trơn” cho lực lượng chức năng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiền mãi lộ”

Cụm từ “tiền mãi lộ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến tiêu cực giao thông:

Ví dụ 1: “Nhiều tài xế xe tải phải chi tiền mãi lộ hàng triệu đồng mỗi tháng.”

Phân tích: Phản ánh thực trạng tài xế phải đút lót để được lưu thông thuận lợi.

Ví dụ 2: “Cơ quan chức năng đã triệt phá đường dây nhận tiền mãi lộ tại trạm cân.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, điều tra tham nhũng.

Ví dụ 3: “Tiền mãi lộ khiến chi phí vận tải tăng cao, đẩy giá hàng hóa lên.”

Phân tích: Nêu hậu quả kinh tế của nạn mãi lộ.

Ví dụ 4: “Anh ấy từ chối đưa tiền mãi lộ và chấp nhận bị xử phạt đúng quy định.”

Phân tích: Thể hiện hành động tuân thủ pháp luật, không tham gia hối lộ.

Ví dụ 5: “Nạn tiền mãi lộ đã tồn tại nhiều năm, gây bức xúc trong dư luận.”

Phân tích: Dùng để phê phán vấn nạn tiêu cực kéo dài.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiền mãi lộ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “tiền mãi lộ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tiền mãi lộ” với “phí đường bộ” hoặc “phí cầu đường”.

Cách dùng đúng: Phí đường bộ là khoản thu hợp pháp, còn tiền mãi lộ là tiền hối lộ bất hợp pháp.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tiền mại lộ” hoặc “tiền mãi lệ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tiền mãi lộ” với “mãi” (mua) và “lộ” (đường).

“Tiền mãi lộ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiền mãi lộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiền hối lộ Tiền phạt chính quy
Tiền đút lót Phí đường bộ hợp pháp
Tiền bôi trơn Lệ phí giao thông
Tiền “làm luật” Tiền nộp phạt
Tiền chạy án Thu phí minh bạch
Tiền lót tay Xử phạt đúng quy định

Kết luận

Tiền mãi lộ là gì? Tóm lại, tiền mãi lộ là tiền hối lộ đưa cho lực lượng chức năng trên đường để được bỏ qua vi phạm. Hiểu đúng “tiền mãi lộ” giúp bạn nhận thức rõ đây là hành vi vi phạm pháp luật cần được bài trừ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.