Tiếc thương là gì? 😔 Nghĩa đầy đủ

Tiếc thương là gì? Tiếc thương là cảm xúc đau buồn, thương nhớ sâu sắc khi mất đi người thân yêu hoặc điều quý giá. Đây là từ ghép Hán Việt thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, đặc biệt khi tưởng nhớ người đã khuất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “tiếc thương” ngay bên dưới!

Tiếc thương là gì?

Tiếc thương là trạng thái tình cảm kết hợp giữa sự nuối tiếc và nỗi đau thương khi mất mát người hoặc vật có ý nghĩa quan trọng. Đây là từ ghép mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc.

Trong tiếng Việt, từ “tiếc thương” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ cảm xúc đau buồn, luyến tiếc khi ai đó qua đời hoặc khi mất đi điều quý giá không thể lấy lại.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong điếu văn, cáo phó, bài tưởng niệm với sắc thái trang nghiêm, kính cẩn.

Trong giao tiếp: Dùng để bày tỏ sự đồng cảm, chia buồn với người đang chịu mất mát lớn.

Tiếc thương có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiếc thương” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tiếc” (惜 – luyến tiếc, nuối tiếc) và “thương” (傷 – đau buồn, thương xót). Sự kết hợp này tạo nên từ mang nghĩa sâu sắc hơn so với từng từ đơn lẻ.

Sử dụng “tiếc thương” khi muốn diễn tả nỗi đau mất mát một cách trang trọng, thành kính.

Cách sử dụng “Tiếc thương”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiếc thương” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiếc thương” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động bày tỏ cảm xúc đau buồn. Ví dụ: tiếc thương người đã khuất, tiếc thương tuổi trẻ.

Tính từ: Mô tả trạng thái cảm xúc. Ví dụ: lòng tiếc thương, nỗi tiếc thương vô hạn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiếc thương”

Từ “tiếc thương” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh mất mát, tưởng nhớ:

Ví dụ 1: “Cả nước tiếc thương vị tướng tài ba đã ra đi.”

Phân tích: Dùng như động từ, diễn tả cảm xúc tập thể trước sự mất mát lớn.

Ví dụ 2: “Nỗi tiếc thương bà ngoại vẫn còn nguyên trong lòng cháu.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cảm xúc thương nhớ người thân đã mất.

Ví dụ 3: “Bạn bè tiếc thương cô ấy – một người trẻ tài năng ra đi quá sớm.”

Phân tích: Động từ thể hiện sự đau buồn trước cái chết đột ngột.

Ví dụ 4: “Ánh mắt tiếc thương của mẹ khi nhìn di ảnh cha khiến ai cũng nghẹn ngào.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả trạng thái cảm xúc.

Ví dụ 5: “Chúng tôi vô cùng tiếc thương sự ra đi của ông.”

Phân tích: Cách dùng trang trọng trong lời chia buồn, cáo phó.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiếc thương”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiếc thương” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “tiếc thương” cho vật chất thông thường như đồ vật, tiền bạc.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tiếc” hoặc “tiếc nuối” cho vật chất. “Tiếc thương” dành cho người hoặc giá trị tinh thần lớn.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn “tiếc thương” với “thương tiếc” – cả hai đều đúng nhưng “thương tiếc” nhấn mạnh nỗi đau hơn.

Cách dùng đúng: Cả hai từ có thể thay thế nhau, tùy ngữ cảnh và sở thích cá nhân.

“Tiếc thương”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiếc thương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thương tiếc Vui mừng
Thương nhớ Hân hoan
Tiếc nuối Thờ ơ
Đau buồn Lãnh đạm
Thương xót Vô cảm
Thương cảm Dửng dưng

Kết luận

Tiếc thương là gì? Tóm lại, tiếc thương là cảm xúc đau buồn sâu sắc trước sự mất mát người thân hoặc điều quý giá. Hiểu đúng từ “tiếc thương” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và phù hợp hơn trong những hoàn cảnh trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.