Ti vi là gì? 📺 Ý nghĩa Ti vi đầy đủ

Ti vi là gì? Ti vi (hay tivi) là thiết bị điện tử dùng để thu nhận và hiển thị hình ảnh, âm thanh từ các đài truyền hình hoặc nguồn phát khác. Đây là phương tiện giải trí và thông tin phổ biến nhất trong mỗi gia đình Việt Nam. Cùng khám phá nguồn gốc thú vị và cách sử dụng từ “ti vi” đúng chuẩn ngay bên dưới!

Ti vi nghĩa là gì?

Ti vi là danh từ chỉ thiết bị điện tử có màn hình, dùng để tiếp nhận tín hiệu truyền hình và phát lại dưới dạng hình ảnh động kèm âm thanh. Từ này được phiên âm từ tiếng Anh “TV” (viết tắt của Television).

Trong tiếng Việt, “ti vi” được sử dụng với các nghĩa sau:

Theo nghĩa gốc: Chỉ máy thu hình – thiết bị hiển thị các chương trình truyền hình, phim ảnh, tin tức. Ví dụ: “Nhà tôi vừa mua ti vi mới.”

Trong giao tiếp hàng ngày: “Ti vi” còn dùng để chỉ chung hoạt động xem truyền hình. Ví dụ: “Tối nay có gì hay trên ti vi không?”

Theo nghĩa mở rộng: Ngày nay, ti vi không chỉ thu sóng truyền hình mà còn kết nối internet, xem YouTube, Netflix – gọi là Smart TV hay ti vi thông minh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ti vi”

Từ “ti vi” được phiên âm từ “TV” trong tiếng Anh, viết tắt của “Television” – có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “tele” (xa) và tiếng Latin “visio” (nhìn). Ti vi được phát minh vào đầu thế kỷ 20 và du nhập vào Việt Nam từ những năm 1960.

Sử dụng “ti vi” khi nói về thiết bị thu hình, hoạt động xem truyền hình hoặc các nội dung phát sóng trên đài.

Cách sử dụng “Ti vi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ti vi” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ti vi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Người Việt thường nói “ti vi” hoặc “tivi” (viết liền). Cả hai cách đều được chấp nhận trong giao tiếp hàng ngày.

Trong văn viết: Theo chuẩn chính tả, nên viết “ti vi” (viết rời) hoặc dùng từ Hán Việt “vô tuyến truyền hình” trong văn bản trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ti vi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ti vi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cả gia đình quây quần xem ti vi vào tối thứ Bảy.”

Phân tích: Chỉ hoạt động xem truyền hình – hình thức giải trí gia đình.

Ví dụ 2: “Ti vi nhà bạn bao nhiêu inch?”

Phân tích: Hỏi về kích thước màn hình của thiết bị ti vi.

Ví dụ 3: “Tin tức trên ti vi cho biết ngày mai sẽ có mưa lớn.”

Phân tích: Ti vi là nguồn thông tin, phương tiện truyền thông đại chúng.

Ví dụ 4: “Con đừng xem ti vi nhiều quá, hại mắt đấy!”

Phân tích: Lời nhắc nhở về việc sử dụng ti vi điều độ.

Ví dụ 5: “Ti vi thông minh có thể kết nối WiFi và xem phim trực tuyến.”

Phân tích: Mô tả tính năng của ti vi hiện đại (Smart TV).

“Ti vi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ti vi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vô tuyến truyền hình Radio (chỉ có âm thanh)
Máy thu hình Máy phát thanh
Tivi Báo in
TV Sách
Truyền hình Phát thanh
Màn hình Loa

Kết luận

Ti vi là gì? Tóm lại, ti vi là thiết bị điện tử thu nhận và hiển thị hình ảnh, âm thanh từ các đài truyền hình. Hiểu đúng từ “ti vi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nắm bắt sự phát triển của công nghệ giải trí hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.