Tỉ như là gì? 💭 Ý nghĩa Tỉ như
Tỉ lệ xích là gì? Tỉ lệ xích là tỉ số giữa kích thước trên bản vẽ, bản đồ so với kích thước thực tế ngoài thực địa. Đây là khái niệm quan trọng trong bản đồ học, kiến trúc và kỹ thuật cơ khí. Cùng tìm hiểu cách đọc, cách tính và ứng dụng của tỉ lệ xích ngay bên dưới!
Tỉ lệ xích là gì?
Tỉ lệ xích là con số biểu thị mối quan hệ giữa độ dài đo được trên bản vẽ với độ dài tương ứng trong thực tế. Đây là danh từ chuyên ngành thuộc lĩnh vực đo đạc, bản đồ học và kỹ thuật.
Trong tiếng Việt, “tỉ lệ xích” có các cách hiểu:
Nghĩa kỹ thuật: Là tỉ số được biểu diễn dưới dạng 1:n, trong đó 1 đơn vị trên bản vẽ tương ứng với n đơn vị ngoài thực tế. Ví dụ: 1:100 nghĩa là 1cm trên bản vẽ = 100cm thực tế.
Trong bản đồ: Tỉ lệ xích giúp người đọc xác định khoảng cách thực giữa các địa điểm. Bản đồ tỉ lệ nhỏ (1:1.000.000) thể hiện vùng rộng, bản đồ tỉ lệ lớn (1:500) thể hiện chi tiết hơn.
Trong kiến trúc, cơ khí: Tỉ lệ xích giúp thu nhỏ hoặc phóng to vật thể để vẽ trên giấy mà vẫn giữ đúng tỉ lệ các bộ phận.
Tỉ lệ xích có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tỉ lệ xích” là thuật ngữ Hán Việt, trong đó “xích” (尺) nghĩa là thước đo. Khái niệm này xuất hiện từ khi con người bắt đầu vẽ bản đồ và thiết kế công trình.
Sử dụng “tỉ lệ xích” khi cần thể hiện kích thước vật thể lớn trên bản vẽ nhỏ hoặc ngược lại.
Cách sử dụng “Tỉ lệ xích”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng “tỉ lệ xích” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tỉ lệ xích” trong tiếng Việt
Cách đọc: Tỉ lệ 1:100 đọc là “một trên một trăm” hoặc “một phần một trăm”.
Công thức tính: Tỉ lệ xích = Kích thước trên bản vẽ / Kích thước thực tế.
Phân loại: Tỉ lệ thu nhỏ (1:n với n > 1), tỉ lệ nguyên (1:1), tỉ lệ phóng to (n:1 với n > 1).
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tỉ lệ xích”
Từ “tỉ lệ xích” được dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
Ví dụ 1: “Bản đồ Việt Nam có tỉ lệ xích 1:1.000.000.”
Phân tích: Nghĩa là 1cm trên bản đồ tương ứng 10km ngoài thực địa.
Ví dụ 2: “Bản vẽ thiết kế nhà sử dụng tỉ lệ xích 1:50.”
Phân tích: Dùng trong kiến trúc, 1cm trên giấy = 50cm thực tế.
Ví dụ 3: “Chi tiết máy nhỏ được vẽ với tỉ lệ xích 2:1.”
Phân tích: Tỉ lệ phóng to, bản vẽ lớn gấp đôi kích thước thật.
Ví dụ 4: “Mô hình tàu có tỉ lệ xích 1:700.”
Phân tích: Dùng trong chế tạo mô hình thu nhỏ.
Ví dụ 5: “Xem thanh tỉ lệ xích để tính khoảng cách trên bản đồ.”
Phân tích: Thanh tỉ lệ xích là công cụ trực quan giúp đo đạc nhanh.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tỉ lệ xích”
Một số lỗi phổ biến khi dùng “tỉ lệ xích” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn tỉ lệ lớn và tỉ lệ nhỏ. Nhiều người nghĩ 1:1.000.000 là tỉ lệ lớn.
Cách dùng đúng: Tỉ lệ 1:500 là tỉ lệ lớn (chi tiết hơn), 1:1.000.000 là tỉ lệ nhỏ (bao quát hơn).
Trường hợp 2: Quên quy đổi đơn vị khi tính khoảng cách thực.
Cách dùng đúng: Luôn thống nhất đơn vị (cm, m, km) trước khi tính toán.
Trường hợp 3: Viết sai thành “tỷ lệ xích” hoặc “tỉ lệ thước”.
Cách dùng đúng: Cả “tỉ lệ xích” và “tỷ lệ xích” đều được chấp nhận.
“Tỉ lệ xích”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tỉ lệ xích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tỷ lệ bản đồ | Kích thước thực |
| Thang tỉ lệ | Nguyên bản |
| Hệ số thu phóng | Kích thước gốc |
| Scale (tiếng Anh) | Tỉ lệ 1:1 |
| Tỉ xích | Độ lớn thật |
| Mức tỉ lệ | Kích cỡ nguyên |
Kết luận
Tỉ lệ xích là gì? Tóm lại, tỉ lệ xích là tỉ số giữa kích thước bản vẽ và kích thước thực tế. Hiểu đúng “tỉ lệ xích” giúp bạn đọc bản đồ, bản vẽ kỹ thuật chính xác hơn.
