Khó khăn là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Khó khăn

Khó khăn là gì? Khó khăn là tình trạng có nhiều trở ngại, thiếu thốn hoặc những thử thách mà con người phải đối mặt trong công việc và cuộc sống. Từ này vừa là tính từ vừa là danh từ, diễn tả những điều không thuận lợi, đòi hỏi nỗ lực lớn để vượt qua. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khó khăn” trong tiếng Việt nhé!

Khó khăn nghĩa là gì?

Khó khăn là từ chỉ tình trạng có nhiều trở ngại, thiếu thốn hoặc những điều gây cản trở trong quá trình thực hiện mục tiêu. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, “khó khăn” mang hai vai trò ngữ pháp:

Là tính từ: Miêu tả tình trạng không thuận lợi, có nhiều trở ngại. Ví dụ: “Cuộc sống khó khăn”, “Công việc còn nhiều khó khăn” – chỉ hoàn cảnh thiếu thốn hoặc gặp nhiều bất lợi.

Là danh từ: Chỉ những điều gây trở ngại, cản trở. Ví dụ: “Sức khỏe kém là một khó khăn cho công tác” – ở đây khó khăn là danh từ chỉ yếu tố gây cản trở.

Trong đời sống: Khó khăn xuất hiện ở nhiều khía cạnh như tài chính, sức khỏe, học tập, công việc và các mối quan hệ. Vượt qua khó khăn giúp con người trưởng thành và phát triển bản thân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khó khăn”

Từ “khó khăn” là từ láy thuần Việt, được ghép từ hai thành tố “khó” và “khăn” có nghĩa tương tự, nhằm nhấn mạnh mức độ không thuận lợi. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để tăng cường ngữ nghĩa.

Sử dụng “khó khăn” khi muốn diễn tả hoàn cảnh thiếu thốn, gặp trở ngại trong công việc, học tập hoặc cuộc sống cần nỗ lực vượt qua.

Khó khăn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khó khăn” được dùng khi miêu tả hoàn cảnh sống thiếu thốn, công việc gặp trở ngại, hoặc những thử thách cần nỗ lực để vượt qua.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khó khăn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khó khăn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình em có hoàn cảnh khó khăn nên em phải vừa học vừa làm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ hoàn cảnh thiếu thốn về tài chính.

Ví dụ 2: “Dự án gặp nhiều khó khăn trong giai đoạn triển khai.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ những trở ngại cụ thể trong công việc.

Ví dụ 3: “Vượt qua khó khăn sẽ giúp bạn trưởng thành hơn.”

Phân tích: Khó khăn ở đây là danh từ, chỉ những thử thách cần vượt qua.

Ví dụ 4: “Thời kỳ kinh tế khó khăn khiến nhiều doanh nghiệp phá sản.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, miêu tả tình trạng kinh tế không thuận lợi.

Ví dụ 5: “Anh ấy không nản lòng trước bất kỳ khó khăn nào.”

Phân tích: Khó khăn là danh từ, chỉ những trở ngại trong cuộc sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khó khăn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khó khăn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gian nan Dễ dàng
Trở ngại Thuận lợi
Vất vả Suôn sẻ
Khốn khó Sung túc
Thử thách Hanh thông
Trắc trở Thuận buồm xuôi gió

Dịch “Khó khăn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khó khăn 困难 (Kùnnán) Difficulty / Hardship 困難 (Konnan) 어려움 (Eoryeoum)

Kết luận

Khó khăn là gì? Tóm lại, khó khăn là những trở ngại, thử thách mà con người gặp phải trong cuộc sống. Vượt qua khó khăn giúp rèn luyện ý chí và phát triển bản thân mạnh mẽ hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.