Thành thử là gì? 😏 Ý nghĩa Thành thử

Thành thử là gì? Thành thử là từ nối dùng để diễn đạt kết quả, hệ quả của một sự việc đã nêu trước đó, tương đương với “cho nên”, “vì thế”. Đây là từ phổ biến trong văn nói và văn viết tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các lỗi thường gặp khi dùng từ “thành thử” ngay bên dưới!

Thành thử nghĩa là gì?

Thành thử là liên từ chỉ kết quả, dùng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân với mệnh đề chỉ hệ quả. Đây là từ thuộc nhóm từ nối trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “thành thử” có cách hiểu như sau:

Nghĩa chính: Chỉ kết quả tất yếu của một sự việc. Ví dụ: “Trời mưa to, thành thử đường ngập nước.”

Sắc thái: Thành thử thường mang sắc thái nhấn mạnh hệ quả tự nhiên, không thể tránh khỏi. Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn phong bình dân.

Trong văn nói: “Thành thử” tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên hơn so với “do đó” hay “vì vậy”.

Thành thử có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thành thử” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “thành” (trở nên) và “thử” (ra như thế). Hai từ kết hợp tạo nên nghĩa “trở nên như thế”, “hóa ra như vậy”.

Sử dụng “thành thử” khi muốn diễn đạt mối quan hệ nhân quả một cách tự nhiên, gần gũi.

Cách sử dụng “Thành thử”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thành thử” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thành thử” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: “Tôi dậy muộn, thành thử đi làm trễ.”

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn phong bình dân, truyện ngắn, báo chí. Ít dùng trong văn bản hành chính.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành thử”

Từ “thành thử” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy không chịu học bài, thành thử thi rớt.”

Phân tích: Liên từ nối nguyên nhân (không học) với kết quả (thi rớt).

Ví dụ 2: “Cô ấy hay giúp đỡ mọi người, thành thử ai cũng quý mến.”

Phân tích: Diễn đạt hệ quả tích cực từ hành động tốt.

Ví dụ 3: “Nhà xa quá, thành thử tôi phải dậy sớm mỗi ngày.”

Phân tích: Chỉ kết quả tất yếu của hoàn cảnh.

Ví dụ 4: “Trời nóng quá, thành thử chẳng ai muốn ra đường.”

Phân tích: Nối nguyên nhân thời tiết với hành vi con người.

Ví dụ 5: “Bận rộn suốt ngày, thành thử không có thời gian nghỉ ngơi.”

Phân tích: Diễn đạt hệ quả của lịch trình bận rộn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thành thử”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thành thử” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thành thử” với “thành thật” (tính từ chỉ sự trung thực).

Cách dùng đúng: “Anh ấy lười, thành thử nghèo” (không phải “thành thật nghèo”).

Trường hợp 2: Dùng “thành thử” trong văn bản hành chính trang trọng.

Cách dùng đúng: Thay bằng “do đó”, “vì vậy” trong văn bản chính thức.

“Thành thử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành thử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cho nên Tuy nhiên
Vì thế Nhưng mà
Do đó Mặc dù
Vì vậy Dù vậy
Bởi vậy Song
Thế nên Ngược lại

Kết luận

Thành thử là gì? Tóm lại, thành thử là liên từ chỉ kết quả, dùng để nối nguyên nhân với hệ quả trong câu. Hiểu đúng từ “thành thử” giúp bạn diễn đạt mạch lạc và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.