Lãnh đạm là gì? ❄️ Nghĩa, giải thích Lãnh đạm

Lãnh đạm là gì? Lãnh đạm là thái độ thờ ơ, lạnh nhạt, không quan tâm hoặc không có cảm xúc với người khác và sự việc xung quanh. Đây là từ thường dùng để miêu tả tính cách hoặc cách ứng xử thiếu nhiệt tình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “lãnh đạm” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Lãnh đạm nghĩa là gì?

Lãnh đạm là tính từ chỉ trạng thái tâm lý hoặc thái độ lạnh lùng, thờ ơ, không biểu lộ cảm xúc hay sự quan tâm đối với người hoặc việc xung quanh. Đây là từ Hán Việt, trong đó “lãnh” nghĩa là lạnh; “đạm” nghĩa là nhạt, không đậm.

Trong tiếng Việt, từ “lãnh đạm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ thái độ lạnh nhạt, không nhiệt tình, thiếu sự quan tâm trong giao tiếp và ứng xử.

Trong tình cảm: Miêu tả người không thể hiện tình yêu, sự trân trọng hoặc cảm xúc với người thân, bạn bè. Ví dụ: “Anh ấy lãnh đạm với vợ con.”

Trong xã hội: Chỉ sự thờ ơ trước những vấn đề chung, không quan tâm đến cộng đồng. Ví dụ: “Thái độ lãnh đạm trước nỗi đau của người khác.”

Lãnh đạm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lãnh đạm” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn học, báo chí và giao tiếp hàng ngày để miêu tả thái độ thiếu cảm xúc. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực.

Sử dụng “lãnh đạm” khi muốn diễn tả sự thờ ơ, lạnh nhạt trong thái độ hoặc cách đối xử của một người.

Cách sử dụng “Lãnh đạm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lãnh đạm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lãnh đạm” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu. Ví dụ: thái độ lãnh đạm, ánh mắt lãnh đạm, cô ấy rất lãnh đạm.

Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động. Ví dụ: nhìn lãnh đạm, đáp lại lãnh đạm, quay đi lãnh đạm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lãnh đạm”

Từ “lãnh đạm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy lãnh đạm từ chối lời mời của anh.”

Phân tích: Miêu tả thái độ thờ ơ, không quan tâm khi từ chối.

Ví dụ 2: “Ánh mắt lãnh đạm của anh khiến cô buồn lòng.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho “ánh mắt”, diễn tả sự lạnh lùng.

Ví dụ 3: “Xã hội ngày càng lãnh đạm trước những mảnh đời bất hạnh.”

Phân tích: Chỉ sự thờ ơ của cộng đồng trước nỗi đau của người khác.

Ví dụ 4: “Sau nhiều năm, tình cảm vợ chồng trở nên lãnh đạm.”

Phân tích: Miêu tả sự nhạt phai trong tình cảm.

Ví dụ 5: “Anh ta lãnh đạm bước đi, không ngoái đầu nhìn lại.”

Phân tích: Dùng như trạng từ, miêu tả cách hành động thiếu cảm xúc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lãnh đạm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lãnh đạm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “lãnh đạm” với “lạnh lùng” (lạnh lùng thiên về tính cách cứng rắn, còn lãnh đạm thiên về sự thờ ơ).

Cách dùng đúng: “Thái độ lãnh đạm” (thờ ơ, không quan tâm) khác với “tính cách lạnh lùng” (kiệm lời, ít biểu cảm).

Trường hợp 2: Viết sai thành “lảnh đạm” hoặc “lãnh đạn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lãnh đạm” với dấu ngã ở “lãnh” và dấu nặng ở “đạm”.

“Lãnh đạm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lãnh đạm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thờ ơ Nhiệt tình
Lạnh nhạt Nồng nhiệt
Dửng dưng Quan tâm
Hờ hững Ân cần
Vô cảm Chu đáo
Lạnh lùng Trìu mến

Kết luận

Lãnh đạm là gì? Tóm lại, lãnh đạm là thái độ thờ ơ, lạnh nhạt, thiếu sự quan tâm và cảm xúc với người hoặc việc xung quanh. Hiểu đúng từ “lãnh đạm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.