Thuỷ cung là gì? 🏛️ Nghĩa Thuỷ cung đầy đủ

Thủy cung là gì? Thủy cung là từ Hán Việt chỉ cung điện dưới nước trong thần thoại, hoặc nơi nuôi dưỡng và trưng bày các loài sinh vật biển. Đây là từ ngữ quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, xuất hiện cả trong truyền thuyết lẫn đời sống hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “thủy cung” ngay bên dưới!

Thủy cung là gì?

Thủy cung là danh từ Hán Việt, trong đó “thủy” nghĩa là nước, “cung” nghĩa là cung điện hoặc không gian khép kín. Từ này mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Trong tiếng Việt, “thủy cung” có các cách hiểu sau:

Nghĩa thần thoại: Chỉ cung điện dưới đáy biển, nơi ở của Long Vương hoặc các vị thần biển. Trong truyền thuyết Việt Nam, thủy cung gắn liền với hình ảnh vua Thủy Tề và thế giới rồng.

Nghĩa hiện đại: Chỉ công trình nuôi nhốt và trưng bày các loài sinh vật biển như cá, san hô, rùa biển. Ví dụ: Thủy cung Vinpearl, thủy cung Lotte.

Trong chiêm tinh học: Thủy cung còn là tên gọi khác của cung Bảo Bình (Aquarius), một trong 12 cung hoàng đạo.

Thủy cung có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thủy cung” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Hoa và Việt Nam qua các truyền thuyết về Long Cung, Thủy Phủ.

Sử dụng “thủy cung” khi nói về thế giới dưới nước trong thần thoại hoặc các công trình trưng bày sinh vật biển.

Cách sử dụng “Thủy cung”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thủy cung” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thủy cung” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cung điện dưới nước hoặc nơi trưng bày sinh vật biển. Ví dụ: thủy cung Long Vương, thủy cung Hà Nội.

Tính từ kết hợp: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: thế giới thủy cung, vương quốc thủy cung.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủy cung”

Từ “thủy cung” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuối tuần này gia đình mình đi thủy cung chơi nhé!”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ địa điểm tham quan có sinh vật biển.

Ví dụ 2: “Truyền thuyết kể rằng công chúa được Long Vương đón về thủy cung.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thần thoại, chỉ cung điện dưới đáy biển.

Ví dụ 3: “Cô ấy thuộc cung Thủy Bình, hay còn gọi là thủy cung.”

Phân tích: Dùng trong chiêm tinh học, chỉ cung hoàng đạo Aquarius.

Ví dụ 4: “Thủy cung này có hơn 300 loài cá nhiệt đới.”

Phân tích: Danh từ chỉ công trình trưng bày sinh vật biển.

Ví dụ 5: “Bé rất thích xem phim hoạt hình về thế giới thủy cung.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho “thế giới”.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thủy cung”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thủy cung” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thủy cung” với “thủy tinh” (chất liệu trong suốt).

Cách dùng đúng: “Đi tham quan thủy cung” (không phải “thủy tinh”).

Trường hợp 2: Viết sai thành “thuỷ cung” hoặc “thủy cũng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thủy cung” với dấu hỏi và dấu ngang.

“Thủy cung”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủy cung”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Long cung Thiên cung
Thủy phủ Địa phủ
Hải cung Trần gian
Bể cá khổng lồ Cung điện trên cạn
Aquarium Vườn thú
Viện hải dương Bảo tàng trên bờ

Kết luận

Thủy cung là gì? Tóm lại, thủy cung là cung điện dưới nước trong thần thoại hoặc nơi trưng bày sinh vật biển. Hiểu đúng từ “thủy cung” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.