Biến Áp là gì? ⚡ Nghĩa, giải thích trong điện
Biến áp là gì? Biến áp (hay máy biến áp, máy biến thế) là thiết bị điện dùng để biến đổi điện áp xoay chiều từ mức này sang mức khác thông qua nguyên lý cảm ứng điện từ. Đây là thiết bị quan trọng trong hệ thống truyền tải và phân phối điện năng. Cùng tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng của biến áp trong đời sống nhé!
Biến áp nghĩa là gì?
Biến áp là thiết bị điện từ tĩnh, hoạt động theo nguyên lý cảm ứng điện từ, có chức năng biến đổi hệ thống dòng điện xoay chiều ở điện áp này thành hệ thống dòng điện xoay chiều ở điện áp khác với tần số không đổi.
Trong đó:
– “Biến”: có nghĩa là thay đổi, biến đổi
– “Áp”: viết tắt của điện áp (hiệu điện thế)
Trong kỹ thuật điện: Máy biến áp gồm cuộn dây sơ cấp và thứ cấp liên kết qua trường điện từ. Khi đưa dòng điện vào cuộn sơ cấp sẽ tạo ra từ trường biến thiên, sinh ra dòng điện cảm ứng ở cuộn thứ cấp với điện áp khác.
Phân loại theo chức năng: Máy biến áp tăng áp (tăng điện áp đầu ra) và máy biến áp hạ áp (giảm điện áp đầu ra), tùy thuộc vào tỷ số vòng dây giữa hai cuộn.
Trong đời sống: Biến áp có mặt trong nhiều thiết bị quen thuộc như sạc điện thoại, ổn áp gia đình, và các trạm biến áp trên đường phố.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Biến áp”
“Biến áp” là từ Hán Việt kết hợp với thuật ngữ kỹ thuật điện. Máy biến áp đầu tiên được phát minh năm 1884 bởi ba kỹ sư người Hungary: Károly Zipernowsky, Miksa Déri và Ottó Titusz Bláthy.
Sử dụng từ “biến áp” khi nói về thiết bị điện có chức năng thay đổi mức điện áp xoay chiều trong các hệ thống truyền tải, phân phối điện hoặc cấp nguồn cho thiết bị điện tử.
Biến áp sử dụng trong trường hợp nào?
Biến áp được dùng để tăng điện áp từ nhà máy phát điện lên đường dây cao thế, hạ áp xuống mức an toàn cho sinh hoạt, hoặc cấp nguồn cho các thiết bị điện, điện tử trong gia đình và công nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Biến áp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “biến áp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trạm biến áp khu phố bị sự cố nên cả vùng mất điện.”
Phân tích: Chỉ thiết bị hạ áp từ lưới điện trung thế xuống mức 220V cho dân dụng.
Ví dụ 2: “Cục sạc điện thoại có biến áp nhỏ bên trong để hạ từ 220V xuống 5V.”
Phân tích: Mô tả biến áp thu nhỏ tích hợp trong thiết bị điện tử hàng ngày.
Ví dụ 3: “Nhà máy điện dùng máy biến áp tăng áp để truyền tải điện đi xa.”
Phân tích: Chỉ chức năng tăng điện áp nhằm giảm hao hụt khi truyền tải.
Ví dụ 4: “Gia đình tôi lắp ổn áp có biến áp tự ngẫu để bảo vệ thiết bị điện.”
Phân tích: Đề cập loại biến áp đặc biệt dùng trong ổn áp gia đình.
Ví dụ 5: “Máy hàn điện sử dụng biến áp để tạo dòng điện lớn với điện áp thấp.”
Phân tích: Ứng dụng biến áp trong công nghiệp, biến đổi điện áp phù hợp cho hàn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Biến áp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “biến áp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Máy biến áp | Nguồn điện trực tiếp |
| Máy biến thế | Điện áp cố định |
| Biến thế | Dòng một chiều (DC) |
| Transformer | Không biến đổi |
| Bộ biến đổi điện áp | Ổn áp (giữ nguyên) |
| Máy hạ áp/tăng áp | Nguồn ổn định |
Dịch “Biến áp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Biến áp | 變壓器 (Biànyāqì) | Transformer | 変圧器 (Hen’atsuki) | 변압기 (Byeonap-gi) |
Kết luận
Biến áp là gì? Tóm lại, biến áp là thiết bị điện quan trọng dùng để biến đổi điện áp xoay chiều, đóng vai trò thiết yếu trong truyền tải điện năng và cấp nguồn cho các thiết bị trong đời sống.
