Thượng tuần là gì? 📅 Nghĩa đầy đủ

Thượng tuần là gì? Thượng tuần là khoảng thời gian 10 ngày đầu tiên của một tháng âm lịch, tính từ mùng 1 đến mùng 10. Đây là cách chia thời gian truyền thống của người Việt, thường dùng trong văn chương và lịch pháp cổ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt thượng tuần với trung tuần, hạ tuần ngay bên dưới!

Thượng tuần là gì?

Thượng tuần là mười ngày đầu của tháng âm lịch, từ ngày mùng 1 đến ngày mùng 10. Đây là danh từ Hán Việt dùng để phân chia thời gian trong một tháng.

Trong tiếng Việt, từ “thượng tuần” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ giai đoạn đầu tháng âm lịch. Ví dụ: “Lễ hội diễn ra vào thượng tuần tháng Giêng.”

Trong văn chương: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển để diễn tả thời điểm trăng non, trăng lưỡi liềm.

Trong đời sống: Người Việt xưa hay dùng để hẹn ngày, ghi chép sự kiện theo lịch âm.

Thượng tuần có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thượng tuần” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thượng” nghĩa là trên, đầu tiên; “tuần” nghĩa là khoảng mười ngày. Cách chia này xuất phát từ lịch pháp Trung Hoa cổ đại và được người Việt tiếp nhận.

Sử dụng “thượng tuần” khi nói về 10 ngày đầu tháng âm lịch hoặc trong văn cảnh trang trọng, cổ điển.

Cách sử dụng “Thượng tuần”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thượng tuần” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thượng tuần” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản hành chính, lịch sử, văn học. Ví dụ: thượng tuần tháng Chạp, thượng tuần tháng Bảy âm lịch.

Văn nói: Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu người lớn tuổi hoặc vùng nông thôn còn sử dụng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thượng tuần”

Từ “thượng tuần” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời gian âm lịch:

Ví dụ 1: “Đám cưới được tổ chức vào thượng tuần tháng Mười.”

Phân tích: Chỉ thời điểm từ mùng 1 đến mùng 10 tháng Mười âm lịch.

Ví dụ 2: “Thượng tuần trăng non, hạ tuần trăng già.”

Phân tích: Câu nói dân gian mô tả chu kỳ trăng theo tuần âm lịch.

Ví dụ 3: “Lễ hội chùa Hương bắt đầu từ thượng tuần tháng Giêng.”

Phân tích: Dùng để xác định thời gian tổ chức sự kiện theo lịch âm.

Ví dụ 4: “Bà ngoại thường cúng rằm vào thượng tuần mỗi tháng.”

Phân tích: Sai ngữ cảnh vì rằm là ngày 15, thuộc trung tuần.

Ví dụ 5: “Vụ mùa năm nay gieo hạt vào thượng tuần tháng Năm.”

Phân tích: Dùng đúng để chỉ thời điểm canh tác theo lịch nông nghiệp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thượng tuần”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thượng tuần” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm thượng tuần với tuần lễ (7 ngày) theo dương lịch.

Cách dùng đúng: Thượng tuần chỉ 10 ngày đầu tháng âm lịch, không phải tuần dương lịch.

Trường hợp 2: Dùng thượng tuần cho ngày 15 hoặc cuối tháng.

Cách dùng đúng: Ngày 15 thuộc trung tuần, ngày 21-30 thuộc hạ tuần.

“Thượng tuần”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thượng tuần”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đầu tháng Hạ tuần
Tuần đầu Cuối tháng
Sơ tuần Trung tuần
Mồng một đến mồng mười Tuần cuối
Thượng huyền (trăng) Hạ huyền (trăng)
Đầu tuần trăng Cuối tuần trăng

Kết luận

Thượng tuần là gì? Tóm lại, thượng tuần là 10 ngày đầu tháng âm lịch. Hiểu đúng từ “thượng tuần” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn viết và giao tiếp truyền thống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.