An bài là gì? 🎯 Ý nghĩa và cách hiểu An bài

An bài là gì? An bài là việc sắp đặt sẵn, xếp đặt yên ổn, đâu vào đấy từ trước, thường dùng để chỉ số phận hoặc sự việc đã được định đoạt. Đây là từ Hán-Việt mang ý nghĩa sâu sắc trong quan niệm về định mệnh của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa triết lý của từ “an bài” nhé!

An bài nghĩa là gì?

An bài là động từ chỉ việc sắp đặt, bố trí mọi thứ yên ổn, đâu vào đấy từ trước, thường theo quan niệm của thuyết định mệnh. Từ này thể hiện sự việc đã được quyết định sẵn, không thể thay đổi.

Trong tiếng Việt, an bài được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong quan niệm tâm linh: An bài thường gắn với niềm tin về số phận, định mệnh. Người ta hay nói “trời đã an bài”, “số phận đã an bài” để chỉ những điều được cho là do tạo hóa sắp đặt sẵn, con người không thể cưỡng lại.

Trong đời sống thường ngày: An bài còn mang nghĩa tích cực hơn, chỉ việc sắp xếp, tổ chức công việc một cách có trật tự, hợp lý để đạt kết quả tốt đẹp.

Trong văn học: Từ “an bài” thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương để diễn tả triết lý nhân sinh về số mệnh và sự chấp nhận.

Nguồn gốc và xuất xứ của An bài

An bài là từ Hán-Việt, phiên âm từ chữ Hán 安排. Trong đó, 安 (an) nghĩa là “yên”, 排 (bài) nghĩa là “sắp đặt, bày biện”. Ghép lại, an bài mang nghĩa sắp đặt yên ổn, bố trí đâu vào đấy.

Sử dụng an bài khi muốn diễn tả sự việc đã được định đoạt từ trước, hoặc khi nói về việc sắp xếp, tổ chức công việc một cách có kế hoạch.

An bài sử dụng trong trường hợp nào?

Từ an bài được dùng khi nói về số phận, định mệnh đã được sắp đặt sẵn, hoặc khi mô tả việc tổ chức, bố trí công việc, sự kiện một cách có trật tự và hợp lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng An bài

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ an bài trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Số phận đã an bài, chúng ta gặp nhau là duyên trời định.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa định mệnh, chỉ cuộc gặp gỡ được cho là do tạo hóa sắp đặt sẵn.

Ví dụ 2: “Mọi việc đã được an bài chu đáo cho buổi lễ khai trương.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tổ chức, sắp xếp công việc đâu vào đấy, chuẩn bị kỹ lưỡng.

Ví dụ 3: “Những người duy tâm cho rằng mọi việc đều do tạo hóa an bài.”

Phân tích: Thể hiện quan niệm về thuyết định mệnh, tin rằng mọi thứ đã được sắp đặt từ trước.

Ví dụ 4: “Trời đã an bài cho cô ấy một cuộc đời bình yên.”

Phân tích: Diễn tả niềm tin rằng số phận con người do ông trời quyết định.

Ví dụ 5: “Anh ấy đã an bài mọi thứ trước khi đi công tác xa.”

Phân tích: Chỉ việc sắp xếp, chuẩn bị mọi việc một cách có kế hoạch, chu toàn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với An bài

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với an bài:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sắp đặt Hỗn loạn
Bố trí Rối loạn
Định đoạt Ngẫu nhiên
Sắp xếp Bừa bộn
Tổ chức Lộn xộn
Thu xếp Vô tổ chức

Dịch An bài sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
An bài 安排 (Ānpái) Arrange / Predestine 手配する (Tehai suru) 안배하다 (Anbaehada)

Kết luận

An bài là gì? Tóm lại, an bài là từ Hán-Việt chỉ việc sắp đặt sẵn, xếp đặt yên ổn từ trước, thường gắn với quan niệm về số phận và định mệnh. Hiểu rõ từ an bài giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.