Chỉ trỏ là gì? 👉 Nghĩa, giải thích Chỉ trỏ
Chỉ trỏ là gì? Chỉ trỏ là động từ chỉ hành động dùng tay (thường là ngón trỏ) để hướng về một đối tượng, người hoặc vật nhằm thu hút sự chú ý của người khác. Trong giao tiếp, chỉ trỏ có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “chỉ trỏ” nhé!
Chỉ trỏ nghĩa là gì?
Chỉ trỏ là hành động giơ tay hướng về chỗ này, chỗ khác, người này, người khác để chỉ dẫn hoặc thu hút sự chú ý. Đây là động từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, “chỉ trỏ” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa đen: Dùng tay (đặc biệt là ngón trỏ) để chỉ về một hướng, một người hoặc một vật cụ thể. Ví dụ: “Mấy đứa bé đứng trước gian hàng đồ chơi vừa xem vừa chỉ trỏ.”
Nghĩa bóng (khẩu ngữ): Dắt dẫn, mách bảo trong việc mua bán để kiếm hoa hồng. Ví dụ: “Anh ta chuyên làm nghề chỉ trỏ.” Ngoài ra, chỉ trỏ còn mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc bị người khác bàn tán, phê phán: “Bị thiên hạ chỉ trỏ, xì xào.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chỉ trỏ”
Từ “chỉ trỏ” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu thành từ hai từ “chỉ” và “trỏ” đều mang nghĩa dùng tay hướng về một đối tượng. Đây là từ ghép đẳng lập, hai thành tố bổ sung ý nghĩa cho nhau.
Sử dụng “chỉ trỏ” khi muốn diễn tả hành động dùng tay chỉ về nhiều hướng, nhiều đối tượng khác nhau, hoặc khi nói về việc bị người khác bàn tán.
Chỉ trỏ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chỉ trỏ” được dùng khi mô tả hành động chỉ tay liên tục, chỉ đạo công việc, hoặc khi nói về việc bị người khác phê phán, dị nghị.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chỉ trỏ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chỉ trỏ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mấy đứa bé đứng trước gian hàng đồ chơi vừa xem vừa chỉ trỏ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả hành động trẻ em dùng tay chỉ vào các món đồ chơi mình thích.
Ví dụ 2: “Cô ấy ra đường bị thiên hạ chỉ trỏ, xì xào.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc bị người khác bàn tán, phê phán với thái độ tiêu cực.
Ví dụ 3: “Anh ta chuyên làm nghề chỉ trỏ, môi giới mua bán.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, chỉ người dắt mối, mách bảo trong giao dịch để kiếm hoa hồng.
Ví dụ 4: “Sếp chỉ biết ngồi chỉ trỏ, không bao giờ động tay vào việc.”
Phân tích: Mang nghĩa chỉ đạo, sai khiến người khác làm việc mà bản thân không tham gia.
Ví dụ 5: “Đừng chỉ trỏ vào mặt người khác, như vậy rất bất lịch sự.”
Phân tích: Nhắc nhở về phép lịch sự trong giao tiếp, không nên dùng tay chỉ thẳng vào người khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chỉ trỏ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chỉ trỏ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chỉ tay | Phớt lờ |
| Trỏ | Ngó lơ |
| Chỉ dẫn | Làm ngơ |
| Ra hiệu | Không quan tâm |
| Chỉ điểm | Thờ ơ |
| Chỉ hướng | Bỏ qua |
Dịch “Chỉ trỏ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chỉ trỏ | 指指点点 (Zhǐ zhǐ diǎn diǎn) | Point / Pointing | 指差す (Yubisasu) | 가리키다 (Garikida) |
Kết luận
Chỉ trỏ là gì? Tóm lại, chỉ trỏ là động từ chỉ hành động dùng tay hướng về một đối tượng, có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Hiểu đúng từ “chỉ trỏ” giúp bạn giao tiếp tinh tế và tránh gây hiểu lầm.
