Thước ngắm là gì? 📏 Nghĩa Thước ngắm
Thước ngắm là gì? Thước ngắm là dụng cụ quang học dùng để nhắm mục tiêu chính xác, thường được gắn trên súng, cung tên hoặc các thiết bị đo đạc. Đây là thiết bị quan trọng trong quân sự, săn bắn và thể thao bắn súng. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và cách sử dụng thước ngắm chi tiết ngay bên dưới!
Thước ngắm nghĩa là gì?
Thước ngắm là thiết bị hỗ trợ ngắm bắn, giúp người sử dụng căn chỉnh đường ngắm với mục tiêu một cách chính xác. Đây là danh từ chỉ một loại phụ kiện quan trọng trong lĩnh vực vũ khí và đo lường.
Trong tiếng Việt, “thước ngắm” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong quân sự: Thước ngắm là bộ phận không thể thiếu trên súng trường, súng bắn tỉa, giúp xạ thủ ngắm mục tiêu ở khoảng cách xa với độ chính xác cao.
Trong thể thao: Thước ngắm được dùng trong bắn súng thể thao, bắn cung, giúp vận động viên đạt điểm số cao hơn.
Trong đo đạc: Thước ngắm là bộ phận của máy kinh vĩ, máy thủy bình, dùng để xác định phương hướng và khoảng cách trong trắc địa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thước ngắm”
Thước ngắm có nguồn gốc từ châu Âu, phát triển cùng với sự ra đời của súng hỏa mai vào thế kỷ 15-16. Ban đầu chỉ là khe ngắm đơn giản, sau đó phát triển thành ống ngắm quang học hiện đại.
Sử dụng “thước ngắm” khi cần nhắm mục tiêu chính xác trong bắn súng, săn bắn, hoặc khi thực hiện các công việc đo đạc địa hình đòi hỏi độ chính xác cao.
Cách sử dụng “Thước ngắm” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thước ngắm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thước ngắm” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “thước ngắm” thường dùng trong giao tiếp tại trường bắn, đơn vị quân đội. Ví dụ: “Chỉnh lại thước ngắm rồi bắn tiếp”.
Trong văn viết: “Thước ngắm” xuất hiện trong tài liệu quân sự, sách hướng dẫn sử dụng vũ khí, bài viết về thể thao bắn súng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thước ngắm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thước ngắm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xạ thủ điều chỉnh thước ngắm trước khi bắn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động chuẩn bị trước khi ngắm bắn.
Ví dụ 2: “Thước ngắm quang học giúp nhìn rõ mục tiêu ở khoảng cách xa.”
Phân tích: Mô tả chức năng của loại thước ngắm hiện đại.
Ví dụ 3: “Anh ấy nằm trong thước ngắm của đối thủ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc bị theo dõi hoặc trở thành mục tiêu.
Ví dụ 4: “Kỹ sư trắc địa sử dụng máy có thước ngắm để đo địa hình.”
Phân tích: Ngữ cảnh trong lĩnh vực đo đạc, khảo sát.
Ví dụ 5: “Thước ngắm bị lệch khiến viên đạn trượt mục tiêu.”
Phân tích: Chỉ tình trạng thiết bị gặp sự cố ảnh hưởng đến độ chính xác.
“Thước ngắm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thước ngắm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ống ngắm | Mắt thường |
| Kính ngắm | Bắn mò |
| Đầu ruồi | Ngắm đại |
| Khe ngắm | Bắn bừa |
| Scope | Không định hướng |
Kết luận
Thước ngắm là gì? Tóm lại, thước ngắm là dụng cụ hỗ trợ ngắm mục tiêu chính xác, có vai trò quan trọng trong quân sự, thể thao và đo đạc. Hiểu đúng về “thước ngắm” giúp bạn sử dụng hiệu quả và an toàn hơn.
