Thực túc binh cường là gì? 💪 Nghĩa

Thực túc binh cường là gì? Thực túc binh cường là câu thành ngữ Hán Việt, nghĩa là lương thực đầy đủ thì quân lính mới mạnh mẽ. Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của hậu cần, kinh tế trong việc xây dựng sức mạnh quốc phòng. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng câu thành ngữ này ngay bên dưới!

Thực túc binh cường nghĩa là gì?

Thực túc binh cường nghĩa là khi lương thực dồi dào, đầy đủ thì quân đội mới hùng mạnh, tinh nhuệ. Đây là câu thành ngữ Hán Việt gồm bốn chữ: “thực” (lương thực), “túc” (đầy đủ), “binh” (quân lính), “cường” (mạnh mẽ).

Trong tiếng Việt, câu “thực túc binh cường” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:

Trong lịch sử: Các triều đại phong kiến luôn coi trọng việc phát triển nông nghiệp, tích trữ lương thảo để đảm bảo sức mạnh quân sự. Không có lương thực, quân đội không thể chiến đấu dài ngày.

Trong đời sống hiện đại: Câu nói mở rộng nghĩa bóng, chỉ việc nền tảng kinh tế vững chắc là điều kiện tiên quyết để phát triển mọi lĩnh vực khác.

Trong kinh doanh: “Thực túc binh cường” ám chỉ doanh nghiệp có tài chính ổn định mới có thể mở rộng quy mô và cạnh tranh hiệu quả.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thực túc binh cường”

Câu “thực túc binh cường” có nguồn gốc từ tư tưởng quân sự cổ đại Trung Hoa, được đúc kết qua nhiều cuộc chiến tranh trong lịch sử. Các nhà quân sự như Tôn Tử đều nhấn mạnh vai trò của hậu cần trong binh pháp.

Sử dụng “thực túc binh cường” khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ giữa nền tảng vật chất và sức mạnh tổng hợp, đặc biệt trong các bài viết về kinh tế, quốc phòng hoặc chiến lược phát triển.

Cách sử dụng “Thực túc binh cường” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng câu “thực túc binh cường” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thực túc binh cường” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Câu thành ngữ thường dùng khi bàn luận về kinh tế, chính trị hoặc đưa ra lời khuyên về việc củng cố nền tảng trước khi mở rộng.

Trong văn viết: “Thực túc binh cường” xuất hiện trong các bài nghị luận, văn bản lịch sử, báo chí khi phân tích mối quan hệ giữa kinh tế và quốc phòng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thực túc binh cường”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng câu “thực túc binh cường” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cha ông ta đã hiểu rõ đạo lý thực túc binh cường, nên luôn chú trọng phát triển nông nghiệp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của lương thực đối với sức mạnh quân sự.

Ví dụ 2: “Doanh nghiệp muốn phát triển bền vững phải nhớ thực túc binh cường – tài chính vững mới mở rộng được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von tài chính như lương thực, nhân sự như quân lính.

Ví dụ 3: “Chính sách thực túc binh cường của nhà Lý đã giúp Đại Việt đánh bại quân Tống.”

Phân tích: Đề cập đến chiến lược lịch sử, cho thấy giá trị thực tiễn của câu thành ngữ.

Ví dụ 4: “Muốn con cái học giỏi, cha mẹ phải lo đủ cơm no áo ấm – đúng là thực túc binh cường.”

Phân tích: Mở rộng nghĩa sang giáo dục gia đình, nền tảng vật chất hỗ trợ việc học.

Ví dụ 5: “An ninh lương thực chính là thực túc binh cường trong thời đại mới.”

Phân tích: Liên hệ câu thành ngữ cổ với vấn đề thời sự hiện đại.

“Thực túc binh cường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thực túc binh cường”:

Từ/Cụm từ Đồng Nghĩa Từ/Cụm từ Trái Nghĩa
Có thực mới vực được đạo Thiếu trước hụt sau
Dân giàu nước mạnh Đói ăn vụng túng làm liều
Kinh tế vững – quốc phòng mạnh Quân đói sức kiệt
Hậu phương vững chắc Hậu cần yếu kém
Nền tảng quyết định thượng tầng Xây nhà từ nóc
Của đủ người mạnh Thiếu thốn trăm bề

Kết luận

Thực túc binh cường là gì? Tóm lại, đây là câu thành ngữ nhấn mạnh lương thực đầy đủ thì quân đội mới mạnh, mở rộng nghĩa là nền tảng kinh tế vững chắc sẽ tạo sức mạnh tổng hợp. Hiểu đúng câu “thực túc binh cường” giúp bạn vận dụng linh hoạt trong giao tiếp và viết lách.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.