Thục nữ là gì? 👧 Nghĩa Thục nữ chi tiết

Thục nữ là gì? Thục nữ là từ Hán-Việt chỉ người con gái có phẩm hạnh tốt, nết na, dịu dàng và đoan trang. Đây là hình mẫu lý tưởng về người phụ nữ trong văn hóa Á Đông truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những đặc điểm của thục nữ ngay bên dưới!

Thục nữ nghĩa là gì?

Thục nữ là danh từ Hán-Việt dùng để chỉ người con gái có đức hạnh, tính tình hiền thục, cử chỉ nhẹ nhàng và lối sống đoan chính. Từ này ghép từ “thục” (hiền lành, nết na) và “nữ” (con gái).

Trong tiếng Việt, từ “thục nữ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người con gái có phẩm hạnh tốt, biết giữ gìn nề nếp gia phong.

Trong văn học: Thục nữ thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ như hình mẫu người phụ nữ lý tưởng. Ví dụ: “Quân tử hảo cầu” trong Kinh Thi ca ngợi thục nữ.

Trong đời sống hiện đại: Từ này vẫn được dùng để khen ngợi những cô gái có tính cách dịu dàng, khiêm nhường và biết cư xử đúng mực.

Thục nữ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thục nữ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện trong Kinh Thi – bộ sách thơ ca cổ đại Trung Quốc với câu “Yểu điệu thục nữ, quân tử hảo cầu”.

Sử dụng “thục nữ” khi nói về người con gái có phẩm hạnh tốt hoặc khen ngợi tính cách hiền thục của ai đó.

Cách sử dụng “Thục nữ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thục nữ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thục nữ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ người con gái đoan trang, nết na. Ví dụ: thục nữ khuê các, thục nữ hiền lành.

Tính từ: Mô tả tính cách hiền thục. Ví dụ: cô ấy rất thục nữ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thục nữ”

Từ “thục nữ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy đúng là một thục nữ đoan trang.”

Phân tích: Dùng như danh từ, khen ngợi phẩm hạnh người con gái.

Ví dụ 2: “Con gái nhà này được dạy dỗ rất thục nữ.”

Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả cách giáo dục nề nếp.

Ví dụ 3: “Yểu điệu thục nữ, quân tử hảo cầu.”

Phân tích: Câu thơ cổ ca ngợi vẻ đẹp của người con gái hiền thục.

Ví dụ 4: “Dáng vẻ thục nữ của cô ấy khiến ai cũng quý mến.”

Phân tích: Mô tả phong thái dịu dàng, đoan trang.

Ví dụ 5: “Ngày xưa, thục nữ phải biết cầm kỳ thi họa.”

Phân tích: Nói về tiêu chuẩn phụ nữ trong xã hội phong kiến.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thục nữ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thục nữ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thục nữ” với “thục nử” (sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thục nữ” với chữ “nữ”.

Trường hợp 2: Dùng “thục nữ” cho nam giới.

Cách dùng đúng: “Thục nữ” chỉ dùng cho nữ giới. Nam giới dùng “quân tử”.

“Thục nữ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thục nữ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hiền thục Đanh đá
Nết na Bạo dạn
Đoan trang Lẳng lơ
Dịu dàng Hung dữ
Khuê các Phóng túng
Yểu điệu Thô lỗ

Kết luận

Thục nữ là gì? Tóm lại, thục nữ là từ chỉ người con gái có phẩm hạnh tốt, hiền thục và đoan trang. Hiểu đúng từ “thục nữ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.