Thúc là gì? 💪 Nghĩa Thúc trong cuộc sống

Thúc là gì? Thúc là động từ chỉ hành động giục giã, hối hả, thúc đẩy ai đó làm việc gì nhanh hơn hoặc hành động huých, đẩy nhẹ vào người khác. Ngoài ra, “thúc” còn là danh từ cổ dùng để gọi chú ruột. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng từ “thúc” trong tiếng Việt nhé!

Thúc nghĩa là gì?

Thúc là động từ mang nghĩa giục giã, hối thúc, thúc đẩy ai đó thực hiện việc gì nhanh chóng, không được chậm trễ. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “thúc” có nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Giục giã, hối thúc: Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ hành động yêu cầu ai đó làm nhanh, làm gấp. Ví dụ: thúc nợ, thúc giục, hối thúc.

Nghĩa 2 – Huých, đẩy nhẹ: Chỉ động tác dùng tay, khuỷu tay hoặc vật nhọn đẩy nhẹ vào người khác. Ví dụ: thúc khuỷu tay vào sườn bạn, thúc ngựa phi nhanh.

Nghĩa 3 – Bón thúc: Trong nông nghiệp, “thúc” còn mang nghĩa bón phân để kích thích cây trồng hoặc vật nuôi phát triển nhanh hơn. Ví dụ: bón thúc cho lúa, thúc cho đôi lợn chóng béo.

Nghĩa 4 – Chú ruột (từ cổ): Trong văn học cổ và xưng hô truyền thống, “thúc” là cách gọi chú ruột (em trai của cha), tương tự như “thúc phụ”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thúc”

Từ “thúc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Bên cạnh đó, “thúc” còn là âm Hán-Việt của chữ 束 (shù), mang nghĩa buộc, bó, ràng buộc.

Sử dụng từ “thúc” khi muốn diễn đạt hành động giục giã, đẩy nhanh tiến độ công việc, hoặc khi mô tả động tác huých nhẹ vào người khác.

Thúc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thúc” được dùng khi muốn ai đó làm việc nhanh hơn, khi mô tả hành động đẩy nhẹ, hoặc trong nông nghiệp khi nói về việc bón phân kích thích sinh trưởng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thúc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thúc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sếp liên tục thúc nhân viên hoàn thành báo cáo trước hạn.”

Phân tích: “Thúc” ở đây mang nghĩa giục giã, yêu cầu làm nhanh, thể hiện sự gấp gáp trong công việc.

Ví dụ 2: “Cô ấy thúc nhẹ khuỷu tay vào sườn bạn để nhắc nhở.”

Phân tích: “Thúc” được dùng theo nghĩa huých, đẩy nhẹ bằng khuỷu tay như một tín hiệu kín đáo.

Ví dụ 3: “Tiếng trống vang lên thúc giục đoàn quân tiến bước.”

Phân tích: “Thúc giục” là từ ghép nhấn mạnh sự giục giã mạnh mẽ, tạo động lực hành động.

Ví dụ 4: “Nông dân bón thúc cho lúa để kịp vụ thu hoạch.”

Phân tích: “Bón thúc” là thuật ngữ nông nghiệp, chỉ việc bón phân kích thích cây trồng phát triển nhanh.

Ví dụ 5: “Chủ nợ đến thúc tiền khiến anh ta rất áp lực.”

Phân tích: “Thúc” mang nghĩa hối, đòi hỏi thanh toán gấp, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thúc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thúc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giục Trì hoãn
Hối Chậm trễ
Giục giã Từ từ
Thúc đẩy Kìm hãm
Huých Nhẹ nhàng
Hối thúc Thong thả

Dịch “Thúc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thúc 催促 (Cuīcù) Urge / Push 促す (Unagasu) 재촉하다 (Jaechok-hada)

Kết luận

Thúc là gì? Tóm lại, thúc là động từ chỉ hành động giục giã, hối hả hoặc huých nhẹ, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và đời sống người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.