Thuật là gì? 📚 Khám phá ý nghĩa Thuật
Thuật là gì? Thuật là cách thức, phương pháp khéo léo cần phải theo để đạt kết quả trong một lĩnh vực hoạt động nào đó. Ngoài ra, “thuật” còn mang nghĩa động từ là kể lại sự việc một cách tỉ mỉ, tường tận. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thuật” trong tiếng Việt nhé!
Thuật nghĩa là gì?
Thuật là danh từ chỉ cách thức, phương pháp khéo léo cần phải theo để đạt kết quả trong một lĩnh vực hoạt động nào đó. Đây là khái niệm quen thuộc trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “thuật” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Nghĩa danh từ: Chỉ kỹ năng, phương pháp chuyên môn trong các lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: thuật đánh võ, thuật thôi miên, thuật dùng người, thuật chụp ảnh, thuật trang trí.
Nghĩa động từ: Kể lại những gì đã nghe thấy, trông thấy một cách tỉ mỉ, tường tận theo đúng trình tự xảy ra. Ví dụ: thuật lại trận đấu bóng đá, thuật lại những ý kiến tại hội nghị.
Trong các từ ghép: “Thuật” thường kết hợp với các từ khác tạo thành thuật ngữ chuyên ngành như: nghệ thuật, kỹ thuật, chiến thuật, ma thuật, phẫu thuật, bí thuật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuật”
Từ “thuật” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ “术” (shù) trong tiếng Hán, mang ý nghĩa là kỹ thuật, phương pháp hay nghệ thuật.
Sử dụng từ “thuật” khi muốn diễn đạt về phương pháp, kỹ năng chuyên môn hoặc khi kể lại, tường thuật sự việc một cách chi tiết.
Thuật sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thuật” được dùng khi nói về kỹ năng, phương pháp trong các lĩnh vực như võ thuật, y thuật, hoặc khi tường thuật, kể lại sự việc đã xảy ra.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuật”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuật” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy đã luyện tập thuật đánh võ từ nhỏ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ phương pháp, kỹ năng trong lĩnh vực võ thuật.
Ví dụ 2: “Phóng viên đang thuật lại diễn biến trận đấu cho khán giả.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động kể lại sự việc một cách chi tiết.
Ví dụ 3: “Thuật dùng người là yếu tố quan trọng của nhà lãnh đạo.”
Phân tích: Chỉ phương pháp, cách thức khéo léo trong việc sử dụng nhân sự.
Ví dụ 4: “Bác sĩ áp dụng kỹ thuật mới trong ca phẫu thuật.”
Phân tích: “Thuật” kết hợp thành từ ghép “kỹ thuật”, “phẫu thuật” chỉ phương pháp chuyên môn y khoa.
Ví dụ 5: “Cô ấy có thuật ăn nói rất khéo léo.”
Phân tích: Chỉ kỹ năng, cách thức giao tiếp tinh tế trong đời sống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuật”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phương pháp | Vô phương |
| Cách thức | Ngẫu hứng |
| Kỹ năng | Vụng về |
| Bí quyết | Thiếu kỹ năng |
| Nghệ thuật | Thô vụng |
| Chiêu thức | Lúng túng |
Dịch “Thuật” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thuật | 术 (Shù) | Technique / Art | 術 (Jutsu) | 술 (Sul) |
Kết luận
Thuật là gì? Tóm lại, thuật là cách thức, phương pháp khéo léo để đạt kết quả trong một lĩnh vực, hoặc là hành động kể lại sự việc tường tận. Hiểu đúng từ “thuật” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
