Thuận vợ thuận chồng là gì? 💑 Nghĩa

Thuận vợ thuận chồng là gì? Thuận vợ thuận chồng là thành ngữ tiếng Việt chỉ trạng thái vợ chồng hòa thuận, hợp ý nhau, đồng lòng trong mọi việc. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng gia đình hạnh phúc, bền vững. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách áp dụng câu thành ngữ này trong cuộc sống nhé!

Thuận vợ thuận chồng nghĩa là gì?

Thuận vợ thuận chồng là trạng thái vợ chồng sống hòa hợp, đồng lòng nhất trí, cùng chung chí hướng và hiểu ý nhau trong cuộc sống gia đình. Đây là câu thành ngữ dân gian Việt Nam được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Thành ngữ này thường đi kèm với vế sau: “Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn”, nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết vợ chồng.

Trong đời sống gia đình: Câu nói khẳng định rằng khi vợ chồng đồng lòng, họ có thể vượt qua mọi khó khăn, dù là việc tưởng như không thể như tát cạn biển Đông.

Trong văn hóa Việt: Thuận vợ thuận chồng là giá trị cốt lõi của hôn nhân truyền thống, đề cao sự nhường nhịn, thấu hiểu và cùng nhau vun đắp hạnh phúc.

Trong xã hội hiện đại: Câu thành ngữ vẫn giữ nguyên giá trị, nhắc nhở các cặp đôi về tầm quan trọng của sự hòa hợp, tôn trọng lẫn nhau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuận vợ thuận chồng”

Thành ngữ “thuận vợ thuận chồng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ kho tàng tục ngữ dân gian Việt Nam. Ông cha ta đúc kết từ kinh nghiệm sống để răn dạy con cháu về đạo vợ chồng.

Sử dụng “thuận vợ thuận chồng” khi muốn nói về sự hòa thuận trong gia đình, hoặc khuyên nhủ các cặp vợ chồng cần đồng lòng, nhất trí trong cuộc sống.

Thuận vợ thuận chồng sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “thuận vợ thuận chồng” được dùng khi ca ngợi gia đình hạnh phúc, khuyên nhủ vợ chồng sống hòa thuận, hoặc nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết trong hôn nhân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuận vợ thuận chồng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “thuận vợ thuận chồng” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Nhờ thuận vợ thuận chồng, anh chị ấy đã xây dựng được cơ ngơi khang trang sau mười năm.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự đồng lòng của vợ chồng là yếu tố quyết định thành công trong sự nghiệp.

Ví dụ 2: “Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn – ông bà mình dạy không sai.”

Phân tích: Trích dẫn trọn vẹn câu tục ngữ để khẳng định chân lý về sức mạnh của tình cảm vợ chồng.

Ví dụ 3: “Dù khó khăn đến mấy, hai vợ chồng vẫn thuận vợ thuận chồng, cùng nhau vượt qua.”

Phân tích: Mô tả trạng thái hòa hợp giúp gia đình vượt qua thử thách.

Ví dụ 4: “Bí quyết hạnh phúc gia đình là thuận vợ thuận chồng, biết nhường nhịn lẫn nhau.”

Phân tích: Dùng như lời khuyên về cách duy trì hôn nhân bền vững.

Ví dụ 5: “Gia đình anh ấy là tấm gương thuận vợ thuận chồng cho cả xóm noi theo.”

Phân tích: Ca ngợi gia đình hạnh phúc, hòa thuận làm gương cho cộng đồng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuận vợ thuận chồng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuận vợ thuận chồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chồng hòa vợ thuận Cơm không lành canh không ngọt
Vợ chồng như đũa có đôi Bất hòa
Đồng lòng Trống đánh xuôi kèn thổi ngược
Hòa thuận Xung khắc
Đồng tâm nhất trí Mâu thuẫn
Chồng loan vợ phượng Lục đục

Dịch “Thuận vợ thuận chồng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thuận vợ thuận chồng 夫妻和睦 (Fūqī hémù) Harmonious couple 夫婦円満 (Fūfu enman) 부부화목 (Bubu hwamok)

Kết luận

Thuận vợ thuận chồng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ thuần Việt ca ngợi sự hòa hợp, đồng lòng của vợ chồng trong gia đình. Hiểu và thực hành “thuận vợ thuận chồng” là chìa khóa để xây dựng hạnh phúc bền vững.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.