Thưa thoảng là gì? ⏰ Ý nghĩa chi tiết

Thưa thoảng là gì? Thưa thoảng là từ láy chỉ trạng thái ít ỏi, không thường xuyên, xảy ra cách quãng và rải rác. Đây là từ thường dùng để miêu tả tần suất thấp của sự việc hoặc mật độ thưa thớt của sự vật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “thưa thoảng” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Thưa thoảng nghĩa là gì?

Thưa thoảng là từ láy diễn tả trạng thái ít ỏi, không đều đặn, xảy ra cách quãng theo thời gian hoặc không gian. Đây là tính từ dùng để miêu tả tần suất hoặc mật độ thấp.

Trong tiếng Việt, từ “thưa thoảng” có các cách hiểu:

Nghĩa về tần suất: Chỉ sự việc xảy ra không thường xuyên, thỉnh thoảng mới có. Ví dụ: “Anh ấy thưa thoảng mới về thăm quê.”

Nghĩa về mật độ: Chỉ sự vật phân bố rải rác, không dày đặc. Ví dụ: “Vài ngôi nhà thưa thoảng bên đường.”

Nghĩa về âm thanh: Chỉ tiếng động lác đác, không liên tục. Ví dụ: “Tiếng chim hót thưa thoảng trong vườn.”

Thưa thoảng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thưa thoảng” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo theo kiểu từ láy phụ âm đầu (th-th), kết hợp từ “thưa” với yếu tố láy “thoảng” để nhấn mạnh sắc thái ít ỏi, rải rác.

Sử dụng “thưa thoảng” khi muốn diễn tả sự việc xảy ra với tần suất thấp hoặc sự vật có mật độ không dày đặc.

Cách sử dụng “Thưa thoảng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thưa thoảng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thưa thoảng” trong tiếng Việt

Làm vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Khách đến thưa thoảng.”

Làm định ngữ: Đứng sau danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: “Những chuyến thăm thưa thoảng.”

Làm trạng ngữ: Bổ sung ý nghĩa cho động từ. Ví dụ: “Cô ấy thưa thoảng gọi điện về nhà.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thưa thoảng”

Từ “thưa thoảng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Từ ngày đi làm xa, anh thưa thoảng mới về thăm mẹ.”

Phân tích: Diễn tả tần suất về thăm nhà ít ỏi, không thường xuyên.

Ví dụ 2: “Dọc con đường, vài quán nước thưa thoảng mở cửa.”

Phân tích: Miêu tả mật độ quán xá ít, rải rác.

Ví dụ 3: “Tiếng ve thưa thoảng báo hiệu hè sắp tàn.”

Phân tích: Chỉ âm thanh lác đác, không còn rộn ràng như trước.

Ví dụ 4: “Hai người bạn cũ giờ chỉ thưa thoảng liên lạc.”

Phân tích: Diễn tả việc liên lạc không thường xuyên.

Ví dụ 5: “Mưa bắt đầu thưa thoảng rồi tạnh hẳn.”

Phân tích: Miêu tả mưa rơi ít dần, lác đác.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thưa thoảng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thưa thoảng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thưa thoảng” với “thoang thoảng” (mùi nhẹ nhàng).

Cách dùng đúng: “Khách đến thưa thoảng” (không phải “thoang thoảng”).

Trường hợp 2: Viết sai thành “thưa thoáng” hoặc “thưa thoãng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thưa thoảng” với dấu hỏi ở “thoảng”.

Trường hợp 3: Dùng “thưa thoảng” để chỉ mật độ dày đặc.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi muốn diễn tả sự ít ỏi, rải rác.

“Thưa thoảng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thưa thoảng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thưa thớt Thường xuyên
Lác đác Liên tục
Rải rác Đều đặn
Lưa thưa Dày đặc
Thỉnh thoảng Liên miên
Đôi khi Triền miên

Kết luận

Thưa thoảng là gì? Tóm lại, thưa thoảng là từ láy diễn tả trạng thái ít ỏi, không thường xuyên hoặc mật độ rải rác. Hiểu đúng từ “thưa thoảng” giúp bạn diễn đạt chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.