Thua kém là gì? 😔 Ý nghĩa Thua kém đầy đủ

Thua kém là gì? Thua kém là động từ chỉ trạng thái không bằng, kém hơn người khác về một phương diện nào đó như năng lực, tài năng, ngoại hình hay hoàn cảnh. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn học dân gian Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “thua kém” nhé!

Thua kém nghĩa là gì?

Thua kém là động từ có nghĩa không bằng, kém hơn so với người khác hoặc một tiêu chuẩn nào đó. Trong từ điển tiếng Việt, từ này được dùng để diễn tả sự chênh lệch, thiếu hụt khi so sánh.

Từ “thua kém” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong cuộc sống: Thua kém thể hiện sự so sánh giữa bản thân với người khác về tài năng, ngoại hình, hoàn cảnh kinh tế. Ví dụ: “thua kém bạn bè”, “thua kém người ta”.

Trong văn học dân gian: Ca dao có câu “Anh ngồi anh thở anh than, Vợ anh thua kém thế gian mười phần” để diễn tả sự thiệt thòi, không may mắn.

Trong thành ngữ: “Thua chị kém em” ám chỉ người phụ nữ không được bằng chị em, bạn bè về nhiều mặt trong cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thua kém”

Từ “thua kém” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ “thua” (bại, không thắng) và “kém” (không bằng, thiếu hụt). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa nhấn mạnh về trạng thái không bằng người khác.

Sử dụng “thua kém” khi muốn diễn tả sự so sánh mà bản thân hoặc đối tượng đang ở vị thế thấp hơn, yếu hơn.

Thua kém sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thua kém” được dùng khi so sánh năng lực, tài năng, hoàn cảnh, ngoại hình giữa người này với người khác, hoặc khi tự đánh giá bản thân thấp hơn một tiêu chuẩn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thua kém”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thua kém” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Anh ấy không thua kém bạn bè về khoản học tập.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phủ định, khẳng định người đó có năng lực ngang bằng hoặc hơn bạn bè.

Ví dụ 2: “Cô ấy luôn cảm thấy thua kém khi đứng cạnh chị gái.”

Phân tích: Diễn tả tâm lý tự ti, cảm giác mình không bằng người khác.

Ví dụ 3: “Sản phẩm của chúng tôi chẳng thua kém ai trên thị trường.”

Phân tích: Khẳng định chất lượng sản phẩm ngang bằng hoặc vượt trội so với đối thủ.

Ví dụ 4: “Thua chị kém em, cuộc đời cô ấy nhiều thiệt thòi.”

Phân tích: Sử dụng thành ngữ để diễn tả hoàn cảnh không may mắn, không được như người khác.

Ví dụ 5: “Đừng để bản thân thua kém vì thiếu nỗ lực.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở cần cố gắng để không bị tụt hậu so với người khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thua kém”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thua kém”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kém cạnh Vượt trội
Thua sút Hơn hẳn
Thua thiệt Nổi bật
Lép vế Xuất sắc
Yếu thế Chiếm ưu thế
Không bằng Ngang bằng

Dịch “Thua kém” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thua kém 不如 (Bùrú) Inferior 劣る (Otoru) 뒤떨어지다 (Dwitteorojida)

Kết luận

Thua kém là gì? Tóm lại, thua kém là động từ chỉ trạng thái không bằng, kém hơn người khác về một phương diện nào đó. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.