Thư viện là gì? 📚 Khám phá ý nghĩa chi tiết

Thư viện là gì? Thư viện là nơi lưu giữ sách báo, tài liệu với số lượng lớn và tổ chức cho bạn đọc sử dụng. Đây là không gian tri thức quan trọng, phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu và giải trí của cộng đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thư viện” trong tiếng Việt nhé!

Thư viện nghĩa là gì?

Thư viện là cơ sở hoặc không gian được thiết kế để lưu trữ, bảo quản và cung cấp sách, tài liệu, ấn phẩm cho người đọc. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống văn hóa và giáo dục.

Trong cuộc sống, từ “thư viện” còn được hiểu theo nhiều cách:

Trong giáo dục: Thư viện là trung tâm học thuật tại trường học, đại học, nơi sinh viên và học sinh tra cứu tài liệu phục vụ việc học. Mỗi trường đều có thư viện riêng với kho sách chuyên ngành.

Trong đời sống: Thư viện công cộng là nơi mọi người dân có thể đến đọc sách, mượn tài liệu miễn phí. Đây là nguồn tri thức mở cho cộng đồng.

Trong công nghệ: “Thư viện” còn chỉ tập hợp các file, dữ liệu được sắp xếp có hệ thống như thư viện ảnh, thư viện nhạc, thư viện code trong lập trình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thư viện”

Từ “thư viện” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thư” (書) nghĩa là sách, “viện” (院) là nhà hoặc cơ sở có tường bao quanh – tức là nhà chứa sách.

Sử dụng từ “thư viện” khi nói về nơi lưu trữ sách báo, tài liệu hoặc các hệ thống lưu trữ thông tin có tổ chức.

Thư viện sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thư viện” được dùng khi đề cập đến cơ sở lưu trữ sách, phòng đọc, kho tài liệu số, hoặc bất kỳ hệ thống sắp xếp thông tin có trật tự nào.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thư viện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thư viện” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mỗi chiều, em đều đến thư viện trường để ôn bài.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phòng đọc sách trong trường học.

Ví dụ 2: “Thư viện Quốc gia Việt Nam lưu giữ hàng triệu đầu sách quý.”

Phân tích: Chỉ cơ sở lưu trữ tài liệu cấp quốc gia, nơi bảo tồn di sản văn hóa.

Ví dụ 3: “Anh ấy có một thư viện sách cá nhân rất đồ sộ.”

Phân tích: Dùng để chỉ bộ sưu tập sách riêng của một người.

Ví dụ 4: “Thư viện ảnh trên điện thoại đã đầy rồi.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng trong công nghệ, chỉ nơi lưu trữ hình ảnh số.

Ví dụ 5: “Lập trình viên cần import thư viện để sử dụng các hàm có sẵn.”

Phân tích: Thuật ngữ trong lập trình, chỉ tập hợp code được đóng gói sẵn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thư viện”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thư viện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phòng đọc sách Nơi công cộng (không lưu trữ)
Tủ sách Chợ sách
Kho sách Nhà sách (bán)
Thư phòng Quảng trường
Trung tâm tài liệu Sân chơi
Phòng tư liệu Phòng giải trí

Dịch “Thư viện” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thư viện 图书馆 (Túshūguǎn) Library 図書館 (Toshokan) 도서관 (Doseogwan)

Kết luận

Thư viện là gì? Tóm lại, thư viện là nơi lưu trữ và cung cấp sách báo, tài liệu cho cộng đồng. Hiểu đúng từ “thư viện” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.