Ả là gì? 😏 Nghĩa Ả, giải thích

Ả là gì? Ả là đại từ nhân xưng trong tiếng Việt, dùng để chỉ người phụ nữ với sắc thái suồng sã, thiếu tôn trọng hoặc mang ý khinh thường. Ngoài ra, “ả” còn là cách gọi thân mật chỉ chị gái ở một số vùng miền. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “ả” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Ả nghĩa là gì?

Ả là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, dùng để chỉ người phụ nữ, thường mang sắc thái coi thường, khinh bỉ hoặc suồng sã. Đây là danh từ/đại từ có nhiều tầng nghĩa tùy theo ngữ cảnh và vùng miền.

Trong tiếng Việt, từ “ả” được sử dụng với các nghĩa sau:

Nghĩa thông dụng: Chỉ người phụ nữ với thái độ thiếu tôn trọng, thường dùng khi nói về người mình không ưa. Ví dụ: “Ả ta láo lắm!”

Trong văn học cổ: “Ả” xuất hiện như cách gọi phụ nữ trung tính hoặc chỉ kỹ nữ, ca nương. Ví dụ: “Ả đào” – người hát ca trù.

Theo phương ngữ: Ở một số vùng miền Trung và miền Nam, “ả” là cách gọi thân mật chỉ chị gái, tương tự “chị” trong tiếng phổ thông.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ả”

Từ “ả” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian và văn học trung đại Việt Nam.

Sử dụng “ả” khi muốn chỉ người phụ nữ với sắc thái suồng sã, hoặc trong ngữ cảnh văn chương cổ, phương ngữ địa phương.

Cách sử dụng “Ả” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ả” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ả” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “ả” thường dùng để chỉ người phụ nữ mà người nói không có thiện cảm, mang sắc thái khinh thường hoặc bực tức.

Trong văn viết: “Ả” xuất hiện trong văn học, truyện kể dân gian, hoặc các tác phẩm miêu tả xã hội xưa với các cụm như “ả đào”, “ả phường chèo”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ả”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ả” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ả ta toàn nói xấu sau lưng người khác.”

Phân tích: Dùng “ả” với sắc thái khinh thường, không tôn trọng người được nhắc đến.

Ví dụ 2: “Ả đào hát hay nổi tiếng khắp kinh kỳ.”

Phân tích: “Ả đào” là cách gọi người hát ca trù trong văn học cổ, mang nghĩa trung tính.

Ví dụ 3: “Ả ơi, về ăn cơm!”

Phân tích: Cách gọi thân mật chỉ chị gái ở một số vùng miền Trung.

Ví dụ 4: “Đừng có tin ả ấy, toàn nói dối.”

Phân tích: Thể hiện thái độ không tin tưởng, coi thường đối tượng được nhắc đến.

Ví dụ 5: “Ả Hai đi chợ về chưa?”

Phân tích: Cách xưng hô theo thứ tự trong gia đình ở miền Nam, tương đương “chị Hai”.

“Ả”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thị Cô (tôn trọng)
Mụ Chị (lịch sự)
Con mẹ Bà (kính trọng)
Ả ta Quý cô
Nàng (văn chương) Phu nhân
Gái Tiểu thư

Kết luận

Ả là gì? Tóm lại, ả là đại từ chỉ người phụ nữ trong tiếng Việt, thường mang sắc thái suồng sã hoặc khinh thường. Hiểu đúng từ “ả” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.