Thu va thu vén là gì? 😏 Nghĩa chi tiết

Thu vá thu vén là gì? Thu vá thu vén là cách nói nhấn mạnh của “thu vén”, chỉ hành động gom góp, sắp xếp mọi thứ cho gọn gàng hoặc tích cóp từng chút một để gây dựng cuộc sống. Đây là cụm từ khẩu ngữ thường dùng trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc quản lý gia đình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ này nhé!

Thu vá thu vén nghĩa là gì?

Thu vá thu vén là cụm từ khẩu ngữ mang nghĩa tương tự “thu vén” nhưng được nhấn mạnh hơn về mức độ. Cụm từ này diễn tả hành động gom góp, dọn dẹp và sắp xếp mọi thứ cho ngăn nắp, gọn gàng.

Trong tiếng Việt, thu vá thu vén thường được hiểu theo hai nghĩa chính:

Nghĩa đen: Chỉ hành động thu dọn, vén gọn đồ đạc, sắp xếp không gian sống cho ngăn nắp. Ví dụ: thu vén nhà cửa trước khi đi xa.

Nghĩa bóng: Dùng để khen người biết tích cóp, tiết kiệm và quản lý tài chính gia đình khéo léo. Người “biết thu vén” là người nội trợ giỏi giang, biết lo liệu cho gia đình chu toàn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thu vá thu vén”

Thu vá thu vén có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách nói dân gian. Cụm từ này là biến thể láy của “thu vén”, trong đó “thu” nghĩa là gom lại, “vén” nghĩa là kéo gọn sang một bên.

Sử dụng thu vá thu vén khi muốn nhấn mạnh hành động gom góp, sắp xếp hoặc khi nói về khả năng quản lý gia đình của một người.

Thu vá thu vén sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ thu vá thu vén được dùng khi mô tả việc dọn dẹp nhà cửa, tích cóp tiền bạc, hoặc khen ngợi người biết lo liệu, quản lý gia đình tiết kiệm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu vá thu vén”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thu vá thu vén trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Bà ấy biết thu vá thu vén nên gia đình lúc nào cũng đủ đầy.”

Phân tích: Khen ngợi khả năng quản lý tài chính, lo liệu chu toàn cho gia đình.

Ví dụ 2: “Trước khi chuyển nhà, cả gia đình phải thu vá thu vén đồ đạc mất mấy ngày.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc gom góp, sắp xếp đồ đạc.

Ví dụ 3: “Họ sẵn lòng thu vén để sống bằng thu nhập ít hơn.”

Phân tích: Chỉ việc tiết kiệm, cắt giảm chi tiêu để thích nghi với hoàn cảnh.

Ví dụ 4: “Người vợ biết thu vén thì gia đình mới ấm no được.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của người nội trợ trong việc quản lý kinh tế gia đình.

Ví dụ 5: “Anh ấy thu vá thu vén dụng cụ rồi mới nghỉ ngơi.”

Phân tích: Chỉ hành động dọn dẹp, sắp xếp công cụ làm việc cho gọn gàng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thu vá thu vén”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thu vá thu vén:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thu vén Phung phí
Thu dọn Bừa bộn
Gom góp Hoang phí
Tích cóp Xả láng
Sắp xếp Bày bừa
Cóp nhặt Tiêu xài

Dịch “Thu vá thu vén” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thu vá thu vén 收拾整理 (Shōushí zhěnglǐ) Tidy up, manage thriftily 片付ける (Katazukeru) 정리하다 (Jeongni-hada)

Kết luận

Thu vá thu vén là gì? Tóm lại, đây là cụm từ khẩu ngữ thuần Việt chỉ hành động gom góp, sắp xếp gọn gàng hoặc khả năng quản lý gia đình tiết kiệm. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.