Ca-đi-mi là gì? ⚗️ Nghĩa và giải thích Ca-đi-mi

Ca-đi-mi là gì? Ca-đi-mi (Cadmium) là nguyên tố hóa học có ký hiệu Cd, số thứ tự 48 trong bảng tuần hoàn, thuộc nhóm kim loại nặng có độc tính cao đối với cơ thể con người. Đây là kim loại mềm, màu trắng xanh bạc, thường được tìm thấy trong các mỏ quặng kẽm, chì, đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ứng dụng và tác hại của ca-đi-mi nhé!

Ca-đi-mi nghĩa là gì?

Ca-đi-mi là kim loại nặng màu trắng xanh bạc, mềm dẻo, dễ cắt, có ký hiệu hóa học Cd và hóa trị 2, được xếp vào nhóm ba kim loại nguy hiểm nhất với con người cùng chì và thủy ngân. Từ “ca-đi-mi” là cách phiên âm tiếng Việt của “cadmium” trong tiếng Anh.

Trong các lĩnh vực, ca-đi-mi mang những ý nghĩa khác nhau:

Trong hóa học: Ca-đi-mi là nguyên tố thuộc nhóm 12, có tính chất tương tự kẽm và thủy ngân. Kim loại này có nhiệt độ nóng chảy thấp (321°C), dễ tạo hợp chất với lưu huỳnh, clo và các nguyên tố khác.

Trong công nghiệp: Ca-đi-mi được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất pin Ni-Cd, mạ điện chống gỉ cho sắt thép, làm chất màu trong sơn và nhựa, sản xuất linh kiện điện tử.

Trong y tế và môi trường: Ca-đi-mi được coi là chất gây ô nhiễm nguy hiểm, có thể gây nhiễm độc qua đường ăn uống, hô hấp và tích tụ trong cơ thể gây bệnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ca-đi-mi”

Từ “ca-đi-mi” bắt nguồn từ tiếng Latin “cadmia” (quặng kẽm cổ đại), được nhà hóa học người Đức Friedrich Stromeyer phát hiện năm 1817 khi nghiên cứu tạp chất trong hợp chất kẽm.

Sử dụng ca-đi-mi khi nói về nguyên tố hóa học Cd, kim loại nặng độc hại, hoặc các vấn đề liên quan đến ô nhiễm môi trường và sức khỏe.

Ca-đi-mi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ ca-đi-mi được dùng trong lĩnh vực hóa học, công nghiệp sản xuất pin, mạ điện, nghiên cứu môi trường và y tế khi đề cập đến kim loại nặng có độc tính cao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ca-đi-mi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ ca-đi-mi trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Pin Ni-Cd chứa ca-đi-mi đã bị hạn chế sử dụng ở nhiều quốc gia do độc tính cao.”

Phân tích: Đề cập đến ứng dụng công nghiệp của ca-đi-mi trong sản xuất pin sạc.

Ví dụ 2: “Nguồn nước sinh hoạt cần được kiểm tra hàm lượng ca-đi-mi định kỳ.”

Phân tích: Nói về vấn đề ô nhiễm môi trường và an toàn nguồn nước.

Ví dụ 3: “Bệnh Itai-itai ở Nhật Bản là hậu quả của nhiễm độc ca-đi-mi mãn tính.”

Phân tích: Chỉ tác hại sức khỏe nghiêm trọng do tiếp xúc lâu dài với kim loại này.

Ví dụ 4: “Ca-đi-mi sulfide được dùng làm bột màu vàng, cam trong ngành sơn và gốm sứ.”

Phân tích: Đề cập đến hợp chất của ca-đi-mi ứng dụng trong công nghiệp chất màu.

Ví dụ 5: “Người hút thuốc lá có nồng độ ca-đi-mi trong máu cao hơn người bình thường.”

Phân tích: Nói về nguồn tiếp xúc ca-đi-mi qua khói thuốc lá.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ca-đi-mi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến ca-đi-mi:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Cadmium Kim loại nhẹ
Cadimi Kim loại không độc
Cd (ký hiệu) Nguyên tố thiết yếu
Kim loại nặng Chất dinh dưỡng
Chất độc hại Chất an toàn
Kim loại chuyển tiếp Phi kim

Dịch “Ca-đi-mi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ca-đi-mi 镉 (Gé) Cadmium カドミウム (Kadomiumu) 카드뮴 (Kadeumyum)

Kết luận

Ca-đi-mi là gì? Tóm lại, ca-đi-mi là kim loại nặng có ký hiệu Cd, độc tính cao, được ứng dụng trong công nghiệp nhưng gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người nếu tiếp xúc quá mức.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.