Thủ thế là gì? 💪 Nghĩa Thủ thế đầy đủ
Thủ thành là gì? Thủ thành là cầu thủ đứng trong khung thành, có nhiệm vụ ngăn cản bóng vào lưới trong các môn thể thao như bóng đá, bóng ném. Đây là vị trí quan trọng nhất trên sân, được ví như “tường thành cuối cùng” của đội bóng. Cùng tìm hiểu vai trò, kỹ năng và những thủ thành huyền thoại ngay bên dưới!
Thủ thành nghĩa là gì?
Thủ thành là người chơi giữ vị trí bảo vệ khung thành, có quyền dùng tay bắt bóng trong vòng cấm địa. Đây là danh từ chỉ một vị trí thi đấu đặc biệt trong thể thao.
Trong tiếng Việt, từ “thủ thành” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Người giữ thành, bảo vệ khung thành khỏi bàn thua.
Trong bóng đá: Cầu thủ mang số 1, mặc áo khác màu với đồng đội, được phép dùng tay trong vòng 16m50.
Nghĩa mở rộng: Ví von cho người bảo vệ, gìn giữ điều gì đó quan trọng. Ví dụ: “Anh ấy là thủ thành của gia đình.”
Thủ thành có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thủ thành” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thủ” (守) nghĩa là giữ gìn, bảo vệ; “thành” (城) nghĩa là thành trì, cổng thành. Ghép lại, thủ thành là người canh giữ cổng thành.
Sử dụng “thủ thành” khi nói về vị trí thủ môn trong thể thao hoặc ví von người bảo vệ.
Cách sử dụng “Thủ thành”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thủ thành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thủ thành” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ cầu thủ giữ khung thành. Ví dụ: thủ thành đội tuyển, thủ thành số 1.
Nghĩa bóng: Chỉ người bảo vệ, gìn giữ. Ví dụ: thủ thành của nền văn hóa.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủ thành”
Từ “thủ thành” được dùng phổ biến trong thể thao và đời sống:
Ví dụ 1: “Thủ thành Đặng Văn Lâm thi đấu xuất sắc trong trận chung kết.”
Phân tích: Danh từ chỉ cầu thủ giữ khung thành đội tuyển.
Ví dụ 2: “Đội bóng cần một thủ thành giỏi để vô địch.”
Phân tích: Chỉ vị trí thi đấu quan trọng trong đội hình.
Ví dụ 3: “Anh ấy là thủ thành vững chắc cho cả gia đình.”
Phân tích: Nghĩa bóng, ví người bảo vệ gia đình.
Ví dụ 4: “Thủ thành bay người cản phá cú sút penalty.”
Phân tích: Mô tả hành động thi đấu của người giữ khung thành.
Ví dụ 5: “Các thủ thành huyền thoại như Buffon, Casillas được thế giới ngưỡng mộ.”
Phân tích: Danh từ chỉ những cầu thủ vĩ đại ở vị trí thủ môn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thủ thành”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thủ thành” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thủ thành” với “thủ môn”.
Cách dùng đúng: Cả hai từ đều đúng và đồng nghĩa. “Thủ thành” mang tính văn chương hơn, “thủ môn” thông dụng hơn.
Trường hợp 2: Viết sai thành “thủ thanh” hoặc “thủ thàng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “thủ thành” với dấu huyền.
Trường hợp 3: Dùng “thủ thành” cho hậu vệ.
Cách dùng đúng: Thủ thành chỉ người đứng trong khung thành, không phải hậu vệ.
“Thủ thành”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủ thành”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thủ môn | Tiền đạo |
| Người gác đền | Chân sút |
| Goalkeeper | Striker |
| Người giữ khung thành | Người ghi bàn |
| Gác đền | Cầu thủ tấn công |
| Thủ quân khung gỗ | Mũi nhọn |
Kết luận
Thủ thành là gì? Tóm lại, thủ thành là cầu thủ giữ khung thành, vị trí quan trọng nhất trong đội bóng. Hiểu đúng từ “thủ thành” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ thể thao chính xác và phong phú hơn.
