Thu phân là gì? 🍂 Tìm hiểu nghĩa Thu phân
Thu phân là gì? Thu phân là tiết khí đánh dấu thời điểm Mặt Trời đi qua xích đạo, khi ngày và đêm có độ dài bằng nhau. Đây là một trong 24 tiết khí quan trọng trong nông lịch, thường rơi vào khoảng ngày 22-23 tháng 9 hàng năm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thu phân” trong tiếng Việt nhé!
Thu phân nghĩa là gì?
Thu phân là thuật ngữ thiên văn học chỉ thời điểm Mặt Trời chiếu sáng trực tiếp vào xích đạo, tạo ra sự cân bằng giữa ngày và đêm trên toàn cầu. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch pháp phương Đông.
Trong đời sống, từ “thu phân” mang nhiều ý nghĩa:
Trong thiên văn học: Thu phân đánh dấu điểm giữa mùa thu theo lịch Trung Quốc cổ đại. Tại Bắc bán cầu, đây là thời điểm Mặt Trời bắt đầu di chuyển về hướng nam.
Trong văn hóa: Thu phân gắn liền với nhiều lễ hội truyền thống như Tết Trung Thu ở Việt Nam, lễ Chuseok ở Hàn Quốc, và ngày Thu phân là ngày lễ chính thức tại Nhật Bản để tảo mộ và đoàn tụ gia đình.
Trong nông nghiệp: Đây là mùa thu hoạch chính, nông dân làm lễ tạ ơn tổ tiên vì mùa màng bội thu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thu phân”
Từ “thu phân” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thu” (秋) nghĩa là mùa thu, “phân” (分) nghĩa là phân chia, chia đều. Ghép lại, “thu phân” mang ý nghĩa sự phân chia đều giữa ngày và đêm trong mùa thu.
Sử dụng từ “thu phân” khi nói về tiết khí, hiện tượng thiên văn hoặc các hoạt động văn hóa, nông nghiệp liên quan đến thời điểm này.
Thu phân sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thu phân” được dùng khi đề cập đến tiết khí thứ 16 trong 24 tiết khí, hiện tượng ngày đêm bằng nhau, hoặc các lễ hội mùa thu truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu phân”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thu phân” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm nay, tiết thu phân rơi vào ngày 23 tháng 9.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thiên văn, chỉ thời điểm cụ thể của tiết khí trong năm.
Ví dụ 2: “Vào ngày thu phân, ngày và đêm dài bằng nhau ở khắp nơi trên Trái Đất.”
Phân tích: Giải thích hiện tượng thiên văn đặc trưng của thu phân.
Ví dụ 3: “Người Nhật Bản nghỉ lễ vào ngày thu phân để về quê tảo mộ.”
Phân tích: Đề cập đến ý nghĩa văn hóa của thu phân tại Nhật Bản.
Ví dụ 4: “Sau tiết thu phân, thời tiết bắt đầu se lạnh hơn.”
Phân tích: Nói về sự thay đổi khí hậu sau thời điểm thu phân.
Ví dụ 5: “Lễ hội Trung Thu diễn ra gần thời điểm thu phân hàng năm.”
Phân tích: Liên hệ thu phân với lễ hội truyền thống Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thu phân”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu phân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điểm thu phân | Xuân phân |
| Tiết thu phân | Hạ chí |
| Thu phân điểm | Đông chí |
| Autumnal Equinox | Lập xuân |
| Ngày thu phân | Lập hạ |
Dịch “Thu phân” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thu phân | 秋分 (Qiūfēn) | Autumnal Equinox | 秋分 (Shūbun) | 추분 (Chubun) |
Kết luận
Thu phân là gì? Tóm lại, thu phân là tiết khí đánh dấu ngày đêm bằng nhau, mang ý nghĩa quan trọng trong thiên văn, văn hóa và nông nghiệp Á Đông.
