Thiết giáp là gì? ⚔️ Tìm hiểu nghĩa đầy đủ
Thiết giáp là gì? Thiết giáp là vỏ bọc bằng thép dày, thường dùng để gọi xe bọc thép hoặc chỉ chung các phương tiện chiến đấu như xe tăng, xe bọc thép trong quân sự. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực quốc phòng, gắn liền với hình ảnh sức mạnh và khả năng phòng thủ vượt trội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thiết giáp” trong tiếng Việt nhé!
Thiết giáp nghĩa là gì?
Thiết giáp là danh từ chỉ vỏ bọc bằng thép dày dùng để bảo vệ, hoặc là tên gọi chung cho xe tăng và xe bọc thép trong quân đội.
Trong tiếng Việt, từ “thiết giáp” được sử dụng theo hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Vỏ bọc thép: Chỉ lớp vỏ ngoài vững chắc làm bằng thép, có tác dụng che chở và bảo vệ khỏi đạn bắn, mảnh vụn trong chiến đấu.
Nghĩa 2 – Phương tiện quân sự: Dùng để gọi chung các loại xe tăng, xe bọc thép – những phương tiện chiến đấu được trang bị lớp giáp thép kiên cố. Ví dụ: “Binh chủng thiết giáp”, “Đơn vị thiết giáp”.
Trong đời sống, thiết giáp còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự vững chãi, kiên cố hoặc khả năng phòng thủ mạnh mẽ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiết giáp”
Từ “thiết giáp” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thiết” (鐵) nghĩa là “thép, sắt” và “giáp” (甲) nghĩa là “vỏ bọc, áo giáp”. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa “vỏ bọc bằng thép”.
Sử dụng từ “thiết giáp” khi nói về các phương tiện quân sự bọc thép, binh chủng xe tăng hoặc khi muốn diễn đạt sự kiên cố, vững chắc.
Thiết giáp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thiết giáp” được dùng khi đề cập đến xe tăng, xe bọc thép, binh chủng thiết giáp trong quân đội, hoặc khi miêu tả lớp vỏ bọc thép bảo vệ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiết giáp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiết giáp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đoàn xe thiết giáp tiến vào thành phố trong lễ diễu binh.”
Phân tích: Chỉ các xe bọc thép, xe tăng tham gia diễu hành quân sự.
Ví dụ 2: “Binh chủng thiết giáp đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hiện đại.”
Phân tích: Đề cập đến đơn vị quân đội chuyên vận hành xe tăng và xe bọc thép.
Ví dụ 3: “Chiếc tàu được gia cố bằng lớp thiết giáp dày để chống ngư lôi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ vỏ bọc thép bảo vệ tàu chiến.
Ví dụ 4: “Anh ấy có ý chí thiết giáp, không gì có thể lay chuyển.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von sự kiên định vững vàng như thép.
Ví dụ 5: “Lữ đoàn thiết giáp 203 là đơn vị tinh nhuệ của Quân đội Nhân dân Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ đơn vị quân đội cụ thể chuyên về xe tăng, xe bọc thép.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiết giáp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiết giáp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xe bọc thép | Không vũ trang |
| Xe tăng | Trần trụi |
| Giáp sắt | Yếu ớt |
| Phương tiện bọc thép | Mỏng manh |
| Chiến xa | Dễ tổn thương |
| Cơ giới bọc thép | Không che chắn |
Dịch “Thiết giáp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thiết giáp | 鐵甲 (Tiě jiǎ) / 裝甲 (Zhuāng jiǎ) | Armor / Armored vehicle | 装甲 (Sōkō) | 장갑 (Janggap) |
Kết luận
Thiết giáp là gì? Tóm lại, thiết giáp là vỏ bọc bằng thép hoặc tên gọi chung cho xe tăng, xe bọc thép trong quân sự. Hiểu đúng từ “thiết giáp” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản.
